Hải đảo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoảng đất lớn nhô cao giữa mặt biển hoặc đại dương; đảo ngoài biển.
Ví dụ: Tàu cập vào hải đảo lúc bình minh, bờ đá ẩm mùi muối biển.
Nghĩa: Khoảng đất lớn nhô cao giữa mặt biển hoặc đại dương; đảo ngoài biển.
1
Học sinh tiểu học
  • Trên bản đồ, cô chỉ cho chúng em thấy một hải đảo xanh giữa biển.
  • Con thuyền chạy qua, xa xa hiện ra một hải đảo như chiếc mai rùa.
  • Chú hải âu đậu trên vách đá của hải đảo, kêu vang buổi sớm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mùa hè, lớp em tham gia tìm hiểu về các hải đảo và đời sống ngư dân.
  • Từ mũi đất, em nhìn ra đường chân trời, một hải đảo mờ như đang ngủ.
  • Bài địa lí nói rõ: hải đảo là phần đất nhô lên giữa đại dương, có bờ đá và bãi cát.
3
Người trưởng thành
  • Tàu cập vào hải đảo lúc bình minh, bờ đá ẩm mùi muối biển.
  • Có những hải đảo lặng lẽ giữ vai trò cửa ngõ cho cả vùng biển.
  • Đứng trên ngọn hải đăng, tôi thấy hải đảo như một tảng xanh neo giữa thinh không và sóng.
  • Người đi biển bảo, mỗi hải đảo đều có ký ức của gió, của muối và những cuộc trở về.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khoảng đất lớn nhô cao giữa mặt biển hoặc đại dương; đảo ngoài biển.
Từ đồng nghĩa:
đảo hòn đảo
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hải đảo trung tính, trang trọng; dùng trong địa lí/nhà nước, phạm vi rộng Ví dụ: Tàu cập vào hải đảo lúc bình minh, bờ đá ẩm mùi muối biển.
đảo trung tính, phổ thông; bao quát, thay thế được đa số ngữ cảnh Ví dụ: Quốc gia này có nhiều đảo/hải đảo.
hòn đảo trung tính, hơi khẩu ngữ; tự nhiên, dễ hiểu Ví dụ: Hòn đảo/hải đảo này nằm xa bờ.
đất liền trung tính; cặp đối lập địa lí trực tiếp với đảo Ví dụ: Từ hải đảo ra đất liền mất ba giờ tàu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về địa lý hoặc du lịch biển.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về địa lý, môi trường, và kinh tế biển.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh thiên nhiên, thường mang tính lãng mạn hoặc phiêu lưu.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về địa lý, sinh thái biển.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, phù hợp với cả văn viết và văn nói.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ một vùng đất giữa biển, đặc biệt trong ngữ cảnh địa lý hoặc du lịch.
  • Tránh dùng khi nói về các đảo nhỏ không có ý nghĩa địa lý lớn.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ kích thước hoặc vị trí để cụ thể hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đảo" khi không cần nhấn mạnh yếu tố biển.
  • Khác biệt với "quần đảo" ở chỗ chỉ một đảo đơn lẻ, không phải nhóm đảo.
  • Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh địa lý để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hải đảo lớn", "hải đảo này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), lượng từ (một, nhiều), và các từ chỉ định (này, đó).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...