Đất liền
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần mặt đất nối liền với nhau thành một vùng tương đối rộng.
Ví dụ:
- Máy bay hạ cánh an toàn xuống đất liền.
Nghĩa: Phần mặt đất nối liền với nhau thành một vùng tương đối rộng.
1
Học sinh tiểu học
- - Từ đảo nhìn vào bờ, em thấy đất liền xanh mờ.
- - Con thuyền rời đất liền lúc trời còn sớm.
- - Chúng em đứng trên đất liền vẫy tay chào tàu cá.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Sau cơn bão, tin từ đất liền làm ngư dân yên tâm hơn.
- - Mùa hè, nó lần đầu rời đất liền để ra thăm Cô Tô.
- - Tín hiệu yếu dần khi thuyền đi xa đất liền.
3
Người trưởng thành
- - Máy bay hạ cánh an toàn xuống đất liền.
- - Rời đất liền, người ta mới thấy mình bé nhỏ trước biển lớn.
- - Có khi chỉ cần chạm chân vào đất liền là nỗi lo cũng lắng xuống.
- - Trong ký ức mẹ, đất liền luôn là nơi trở về sau những chuyến đi dài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về địa lý hoặc khi so sánh với đảo.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản địa lý, môi trường hoặc du lịch.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh đối lập với biển cả.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong địa lý, địa chất và quy hoạch đô thị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, nhưng vẫn dễ hiểu trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần phân biệt giữa phần đất và các vùng nước xung quanh.
- Tránh dùng khi không có sự đối lập rõ ràng với biển hoặc đảo.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hơn, như "vùng đất liền".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đất liền kề" trong ngữ cảnh bất động sản.
- Khác biệt với "đảo" ở chỗ "đất liền" không bị nước bao quanh hoàn toàn.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm với các khái niệm địa lý khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đất liền rộng lớn", "đất liền và biển cả".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (rộng lớn, bằng phẳng), động từ (tiếp giáp, nối liền) và các danh từ khác (biển cả, đảo).





