Đại lục
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đất liền rất lớn, xung quanh có nhiều biến và đại dương bao học.
Ví dụ:
Châu Âu là một đại lục nằm phía tây lục địa Á‑Âu.
Nghĩa: Đất liền rất lớn, xung quanh có nhiều biến và đại dương bao học.
1
Học sinh tiểu học
- Châu Á là một đại lục rất rộng trên bản đồ.
- Những con sông lớn chảy qua đại lục làm đất đai màu mỡ.
- Trên đại lục có nhiều loài động vật khác nhau sinh sống.
2
Học sinh THCS – THPT
- Các nhà thám hiểm vượt biển để đặt chân lên một đại lục mới.
- Khí hậu ở mỗi đại lục khác nhau, nên thiên nhiên cũng thay đổi theo.
- Đường di cư của chim thường nối các đại lục qua những dải đất và biển.
3
Người trưởng thành
- Châu Âu là một đại lục nằm phía tây lục địa Á‑Âu.
- Nhìn từ quỹ đạo, những đại lục hiện lên như những mảng tối giữa đại dương xanh thẳm.
- Sóng thương mại dồn dập có thể làm một đại lục chuyển mình chỉ trong vài thập niên.
- Di sản văn hóa của mỗi đại lục là lớp trầm tích lịch sử mà ta bước lên mỗi ngày.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đất liền rất lớn, xung quanh có nhiều biến và đại dương bao học.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đại lục | Trang trọng, khoa học, trung tính, dùng trong ngữ cảnh địa lý và văn viết. Ví dụ: Châu Âu là một đại lục nằm phía tây lục địa Á‑Âu. |
| lục địa | Trang trọng, khoa học, trung tính, dùng trong văn viết và ngôn ngữ địa lý. Ví dụ: Châu Á là lục địa lớn nhất thế giới. |
| đảo | Trung tính, địa lý, chỉ một vùng đất nhỏ hơn đại lục và hoàn toàn bao quanh bởi nước. Ví dụ: Phú Quốc là một hòn đảo nổi tiếng của Việt Nam. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các khối đất liền lớn như châu Á, châu Âu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện để tạo hình ảnh rộng lớn, bao la.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong địa lý, địa chất học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ một khối đất liền lớn trong các văn bản địa lý hoặc học thuật.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "lục địa" nếu cần thiết.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lục địa", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt rõ giữa "đại lục" và "lục địa".
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đại lục Á-Âu", "đại lục châu Phi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, rộng), động từ (bao quanh, nằm), và các danh từ khác (châu, khu vực).





