Địa phận

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phần đất thuộc một địa phương, một nước.
Ví dụ: Chính quyền địa phương đang xem xét mở rộng địa phận hành chính của xã để phù hợp với sự phát triển đô thị.
2.
danh từ
Khu vực gồm nhiều xứ của đạo Thiên Chúa.
Ví dụ: Đức Giám mục đã có chuyến thăm mục vụ tới các giáo xứ thuộc địa phận để lắng nghe và chia sẻ với giáo dân.
Nghĩa 1: Phần đất thuộc một địa phương, một nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Đây là địa phận của làng em, nơi có nhiều cây xanh và hoa đẹp.
  • Chú công an thường đi tuần tra để bảo vệ địa phận này được bình yên.
  • Chúng ta không được tự ý đi vào địa phận của trường bạn khi chưa được phép.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Việc xác định rõ địa phận giúp tránh những tranh chấp không đáng có giữa các khu dân cư.
  • Lực lượng biên phòng có nhiệm vụ bảo vệ vững chắc từng tấc đất địa phận quốc gia.
  • Các loài động vật hoang dã thường đánh dấu địa phận của mình để bảo vệ lãnh thổ và nguồn thức ăn.
3
Người trưởng thành
  • Chính quyền địa phương đang xem xét mở rộng địa phận hành chính của xã để phù hợp với sự phát triển đô thị.
  • Việc phân chia địa phận rõ ràng là yếu tố quan trọng để quản lý hiệu quả tài nguyên và dân cư.
  • Trong lịch sử, nhiều cuộc chiến tranh đã nổ ra vì tranh chấp địa phận và quyền kiểm soát các tuyến đường thương mại quan trọng.
  • Mỗi quốc gia đều có chủ quyền tuyệt đối trên địa phận của mình, được luật pháp quốc tế công nhận và bảo vệ.
Nghĩa 2: Khu vực gồm nhiều xứ của đạo Thiên Chúa.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà thờ lớn là trung tâm của địa phận, nơi mọi người thường đến cầu nguyện.
  • Cha xứ thường đi thăm hỏi các giáo dân trong địa phận của mình vào những dịp lễ.
  • Địa phận này có nhiều nhà thờ cổ kính và rất đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đức Giám mục có trách nhiệm quản lý toàn bộ các hoạt động tôn giáo trong địa phận của mình.
  • Các giáo xứ trong cùng một địa phận thường có sự liên kết chặt chẽ trong các hoạt động cộng đồng.
  • Lịch sử hình thành các địa phận Công giáo ở Việt Nam gắn liền với quá trình truyền giáo từ nhiều thế kỷ trước.
3
Người trưởng thành
  • Đức Giám mục đã có chuyến thăm mục vụ tới các giáo xứ thuộc địa phận để lắng nghe và chia sẻ với giáo dân.
  • Việc tái cơ cấu một số địa phận nhằm tối ưu hóa công tác quản lý và phục vụ cộng đồng giáo dân một cách hiệu quả hơn.
  • Trong cơ cấu tổ chức của Giáo hội Công giáo, địa phận đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và phát triển đức tin cho các tín hữu.
  • Mỗi địa phận đều có những đặc trưng văn hóa và truyền thống riêng, phản ánh sự đa dạng của cộng đồng Công giáo trên khắp thế giới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Phần đất thuộc một địa phương, một nước.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
địa phận Trung tính, hành chính, chỉ khu vực có ranh giới và quyền quản lý. Ví dụ: Chính quyền địa phương đang xem xét mở rộng địa phận hành chính của xã để phù hợp với sự phát triển đô thị.
địa hạt Trang trọng, hành chính, chỉ khu vực có quyền quản lý. Ví dụ: Các vấn đề trong địa hạt của tỉnh.
Nghĩa 2: Khu vực gồm nhiều xứ của đạo Thiên Chúa.
Từ đồng nghĩa:
giáo phận
Từ Cách sử dụng
địa phận Trang trọng, tôn giáo (Công giáo), chỉ khu vực hành chính của giáo hội. Ví dụ: Đức Giám mục đã có chuyến thăm mục vụ tới các giáo xứ thuộc địa phận để lắng nghe và chia sẻ với giáo dân.
giáo phận Trang trọng, tôn giáo (Công giáo), chỉ khu vực hành chính của giáo hội. Ví dụ: Giáo phận Sài Gòn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ rõ ranh giới hành chính hoặc tôn giáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các văn bản liên quan đến địa lý, hành chính và tôn giáo.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính xác khi nói về ranh giới địa lý hoặc tôn giáo.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần xác định rõ ranh giới địa lý hoặc tôn giáo trong văn bản chính thức.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "khu vực" hoặc "vùng" nếu không cần độ chính xác cao.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khu vực" hoặc "vùng" trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Chú ý đến ngữ cảnh tôn giáo khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "địa phận này", "địa phận rộng lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, lượng từ, và các từ chỉ định như "này", "đó".