Quần đảo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tập hợp nhiều đảo ở gần nhau trong một khu vực nhất định.
Ví dụ:
Quần đảo này nằm ngoài khơi và có nhiều ngư dân sinh sống.
Nghĩa: Tập hợp nhiều đảo ở gần nhau trong một khu vực nhất định.
1
Học sinh tiểu học
- Gia đình em đi thuyền thăm một quần đảo có nước biển xanh.
- Trên bản đồ, cô giáo chỉ vào quần đảo và kể chuyện về các hòn đảo nhỏ.
- Bầy chim biển bay vòng quanh quần đảo lúc hoàng hôn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quần đảo ấy như chuỗi hạt ngọc rải dọc mặt biển, mỗi đảo là một chấm xanh.
- Chúng em thảo luận về cách bảo vệ sinh cảnh của rùa ở một quần đảo nhiệt đới.
- Cơn bão quét qua, nhưng quần đảo nhờ có nhiều vịnh kín nên tàu thuyền vẫn neo được.
3
Người trưởng thành
- Quần đảo này nằm ngoài khơi và có nhiều ngư dân sinh sống.
- Nhìn từ máy bay, quần đảo xếp thành một cánh cung, ôm lấy mặt biển lặng.
- Mùa gió chướng, quần đảo trở thành nơi trú ẩn tự nhiên cho đoàn thuyền đánh cá.
- Các nền văn hóa ở quần đảo giao thoa qua bao chuyến hải trình, để lại dấu ấn trong ẩm thực và ngôn ngữ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tập hợp nhiều đảo ở gần nhau trong một khu vực nhất định.
Từ đồng nghĩa:
archipelago
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quần đảo | Trung tính, địa lí học, trang trọng–khoa học; không biểu cảm Ví dụ: Quần đảo này nằm ngoài khơi và có nhiều ngư dân sinh sống. |
| archipelago | Mượn gốc quốc tế, học thuật, trang trọng; dùng trong văn bản chuyên môn Ví dụ: Quần đảo Indonesia là một archipelago rộng lớn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng khi nói về địa lý hoặc du lịch.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về địa lý, môi trường hoặc du lịch.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh quan thiên nhiên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong địa lý, hải dương học và nghiên cứu môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trung tính, không mang sắc thái cảm xúc.
- Thường dùng trong văn viết và các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi cần chỉ định một nhóm đảo cụ thể trong một khu vực.
- Tránh dùng khi chỉ có một đảo hoặc không có ý định chỉ định một nhóm đảo cụ thể.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với tên riêng của quần đảo.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đảo" khi không rõ số lượng.
- Khác biệt với "bán đảo" ở chỗ quần đảo là tập hợp nhiều đảo, còn bán đảo là phần đất liền nhô ra biển.
- Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh địa lý để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một quần đảo lớn", "quần đảo này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), lượng từ (một, nhiều), và các từ chỉ định (này, đó).





