Đất nước
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Miền đất đai, trong quan hệ với dân tộc làm chủ và sống trên đó.
Ví dụ:
Chúng ta có trách nhiệm gìn giữ và xây dựng đất nước.
Nghĩa: Miền đất đai, trong quan hệ với dân tộc làm chủ và sống trên đó.
1
Học sinh tiểu học
- Chúng em yêu đất nước nơi mình sinh ra và lớn lên.
- Trên bản đồ, cô giáo chỉ cho chúng em thấy hình dáng đất nước.
- Lá cờ tung bay trên sân trường làm em thấy tự hào về đất nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đi qua mỗi vùng, mình thấy đất nước hiện lên với những giọng nói và phong tục riêng.
- Khi học lịch sử, mình hiểu vì sao người xưa đã hy sinh để giữ đất nước.
- Mỗi lần nghe quốc ca, mình cảm nhận đất nước không chỉ là bản đồ mà còn là con người đang sống trên đó.
3
Người trưởng thành
- Chúng ta có trách nhiệm gìn giữ và xây dựng đất nước.
- Đất nước không chỉ là biên giới trên giấy, mà là ký ức, ngôn ngữ và những đời người đang tiếp nối.
- Đi xa mới thấy nỗi nhớ đất nước thấm dần qua mùi cơm nhà, tiếng rao đêm, cơn mưa đầu hạ.
- Mỗi lựa chọn tử tế hôm nay là viên gạch nhỏ dựng nên tương lai đất nước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Miền đất đai, trong quan hệ với dân tộc làm chủ và sống trên đó.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đất nước | Trung tính, trang trọng, dùng trong các văn cảnh chính trị, địa lý, lịch sử hoặc biểu cảm về tình yêu quê hương. Ví dụ: Chúng ta có trách nhiệm gìn giữ và xây dựng đất nước. |
| quốc gia | Trung tính đến trang trọng, chính thức, dùng trong các văn bản pháp lý, chính trị, hoặc khi nói về thể chế. Ví dụ: Mỗi quốc gia có chủ quyền riêng. |
| tổ quốc | Trang trọng, thiêng liêng, biểu cảm, thường dùng trong các ngữ cảnh yêu nước, lịch sử, hoặc văn chương. Ví dụ: Mỗi người dân đều có trách nhiệm bảo vệ Tổ quốc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về quê hương, tổ quốc hoặc trong các cuộc trò chuyện về du lịch, văn hóa.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về chính trị, kinh tế, xã hội, và văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, nhạc, và các tác phẩm nghệ thuật để thể hiện tình yêu quê hương, lòng tự hào dân tộc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tình cảm, lòng tự hào và sự gắn bó với quê hương.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ giữa con người và quê hương.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quê hương hoặc dân tộc.
- Thường đi kèm với các từ chỉ tình cảm như "yêu", "tự hào".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "quốc gia" khi nói về khía cạnh chính trị.
- "Đất nước" mang sắc thái tình cảm hơn so với "quốc gia".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các văn bản chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đất nước tươi đẹp", "đất nước của chúng ta".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tươi đẹp, giàu mạnh), động từ (yêu, bảo vệ), và các cụm từ chỉ định (của chúng ta, này).





