Tổ quốc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đất nước, được bao đời trước xây dựng và để lại, trong quan hệ với những người dân có tình cảm gắn bó với nó
Ví dụ:
Tôi yêu Tổ quốc bằng những việc nhỏ mỗi ngày.
Nghĩa: Đất nước, được bao đời trước xây dựng và để lại, trong quan hệ với những người dân có tình cảm gắn bó với nó
1
Học sinh tiểu học
- Chúng em hát quốc ca để bày tỏ tình yêu với Tổ quốc.
- Trên bản đồ, em chỉ quê hương và nói: đây là Tổ quốc của chúng ta.
- Lá cờ tung bay làm em thấy tự hào về Tổ quốc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi nghe câu chuyện lịch sử, mình thấy Tổ quốc không chỉ là đất đai mà còn là bao công sức cha ông.
- Mỗi lần trở về làng, mùi rơm rạ khiến mình nhớ Tổ quốc theo cách rất riêng.
- Giữ gìn tiếng Việt cũng là giữ gìn hồn của Tổ quốc.
3
Người trưởng thành
- Tôi yêu Tổ quốc bằng những việc nhỏ mỗi ngày.
- Trong những chuyến đi xa, chỉ cần nghe tiếng nói quen thuộc là tim tôi chùng xuống vì nhớ Tổ quốc.
- Tổ quốc không đòi hỏi lời thề lớn, chỉ cần ta sống tử tế với mảnh đất này.
- Ngước nhìn hàng bia đá rêu phong, tôi hiểu Tổ quốc là món nợ ân tình truyền qua các thế hệ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đất nước, được bao đời trước xây dựng và để lại, trong quan hệ với những người dân có tình cảm gắn bó với nó
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tổ quốc | Trang trọng, thiêng liêng, biểu cảm, gợi cảm xúc tự hào, yêu nước. Ví dụ: Tôi yêu Tổ quốc bằng những việc nhỏ mỗi ngày. |
| đất nước | Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ quốc gia, lãnh thổ và con người. Ví dụ: Tình yêu đất nước là tình cảm thiêng liêng của mỗi người dân. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường thay bằng từ "đất nước".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để thể hiện lòng yêu nước, trách nhiệm công dân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để gợi cảm xúc thiêng liêng, tự hào.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc thiêng liêng, tự hào, gắn bó.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tình cảm gắn bó với đất nước.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến lòng yêu nước.
- Thường đi kèm với các từ thể hiện lòng yêu nước, trách nhiệm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đất nước" trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Khác biệt với "quê hương" ở mức độ gắn bó và phạm vi địa lý.
- Chú ý dùng trong ngữ cảnh phù hợp để tránh gây cảm giác sáo rỗng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tổ quốc vĩ đại", "tổ quốc thân yêu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (vĩ đại, thân yêu), động từ (bảo vệ, yêu mến), và lượng từ (một, mỗi).





