Phòng thủ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tự bảo vệ chống lại sự tiến công của đối phương để giữ vững vị trí, trận địa của mình.
Ví dụ:
Đội chủ nhà chủ động phòng thủ để bảo toàn tỉ số.
Nghĩa: Tự bảo vệ chống lại sự tiến công của đối phương để giữ vững vị trí, trận địa của mình.
1
Học sinh tiểu học
- Đội bạn tấn công nhanh, chúng tớ lập tức phòng thủ chặt để giữ khung thành.
- Thấy bạn chạy áp sát, Minh lùi về phòng thủ, che bóng thật chắc.
- Trên sân cờ vua, em phòng thủ để bảo vệ quân vua của mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm chúng mình chuyển sang phòng thủ khi đối phương dâng cao đội hình.
- Thầy dặn: khi bị ép sân, cứ bình tĩnh phòng thủ, chờ thời cơ phản công.
- Trong trò chơi dân gian, bạn ấy đứng chốt, chuyên phòng thủ để giữ căn cứ.
3
Người trưởng thành
- Đội chủ nhà chủ động phòng thủ để bảo toàn tỉ số.
- Khi thị trường biến động, doanh nghiệp chọn chiến lược phòng thủ, giữ vững nguồn lực cốt lõi.
- Đơn vị biên phòng kiên trì phòng thủ, không để bị kéo giãn đội hình.
- Trong tranh luận, anh ta phòng thủ trước làn sóng chất vấn, giữ nguyên lập trường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tự bảo vệ chống lại sự tiến công của đối phương để giữ vững vị trí, trận địa của mình.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phòng thủ | Trung tính, quân sự/thể thao; nhấn hành động bảo vệ, thế bị động/chủ động giữ thế Ví dụ: Đội chủ nhà chủ động phòng thủ để bảo toàn tỉ số. |
| phòng ngự | Trung tính, quân sự/thể thao; mức độ tương đương, dùng phổ biến Ví dụ: Đội chủ nhà chọn lối chơi phòng ngự từ đầu hiệp hai. |
| thủ | Khẩu ngữ/ngắn gọn trong thể thao; mức độ tương đương, sắc thái gọn Ví dụ: Hậu vệ phải lùi về thủ chặt cánh phải. |
| tấn công | Trung tính, quân sự/thể thao; đối lập trực tiếp với phòng thủ Ví dụ: Sang hiệp hai, họ chuyển sang tấn công toàn diện. |
| công | Khẩu ngữ/ngắn gọn trong thể thao/quân sự; đối lập trực tiếp, gọn Ví dụ: Đội khách dồn lên công sau bàn mở tỉ số. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về quân sự, chiến lược hoặc thể thao.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm về chiến tranh hoặc mô tả các trận đấu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự, thể thao và các lĩnh vực liên quan đến chiến lược bảo vệ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm túc và trang trọng, thường liên quan đến chiến lược và kế hoạch.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các hoạt động bảo vệ trong bối cảnh quân sự hoặc thể thao.
- Tránh dùng trong các tình huống không liên quan đến chiến lược hoặc bảo vệ.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc chiến lược khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phòng ngự" trong thể thao, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong các tình huống không liên quan đến bảo vệ hoặc chiến lược.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động tự bảo vệ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang phòng thủ", "sẽ phòng thủ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng hoặc vị trí, ví dụ: "phòng thủ thành phố", "phòng thủ biên giới".





