Tự vệ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tự bảo vệ mình chống lại mọi sự xâm phạm từ bên ngoài.
Ví dụ:
Anh ta giơ tay đỡ cú đánh để tự vệ.
2.
danh từ
Lực lượng vũ trang địa phương không thoát li sản xuất, được tổ chức ở cơ quan, xí nghiệp, đường phố, v.v. để chiến đấu tại chỗ, bảo vệ cơ sở.
Ví dụ:
Xí nghiệp duy trì lực lượng tự vệ để ứng trực khi có biến.
Nghĩa 1: Tự bảo vệ mình chống lại mọi sự xâm phạm từ bên ngoài.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé biết giơ tay chắn bóng để tự vệ khi bạn trêu ném bóng vào.
- Em gái hét to để tự vệ khi có chó lạ lao tới gần.
- Bạn nhỏ khoanh tay trước ngực và lùi lại một bước để tự vệ trước lời trêu chọc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi bị bắt nạt, Minh tìm người lớn giúp và dùng lời nói bình tĩnh để tự vệ.
- Cô ấy học vài động tác căn bản để tự vệ thay vì đáp trả bằng bạo lực.
- Trong tranh luận, bạn giữ bình tĩnh, nêu sự thật để tự vệ trước lời cáo buộc thiếu căn cứ.
3
Người trưởng thành
- Anh ta giơ tay đỡ cú đánh để tự vệ.
- Giữa đám đông, bản năng tự vệ khiến tôi lập tức né sang bên, che vai và quan sát lối thoát.
- Cô chọn im lặng như một cách tự vệ trước những câu hỏi soi mói.
- Người trưởng thành cần kỹ năng tự vệ cả về thân thể lẫn tinh thần, để không biến thành kẻ gây hấn.
Nghĩa 2: Lực lượng vũ trang địa phương không thoát li sản xuất, được tổ chức ở cơ quan, xí nghiệp, đường phố, v.v. để chiến đấu tại chỗ, bảo vệ cơ sở.
1
Học sinh tiểu học
- Các chú trong tổ tự vệ phường tuần tra khu phố vào buổi tối.
- Nhà máy có đội tự vệ canh gác cổng và nhắc nhở mọi người giữ an toàn.
- Trong lễ chào cờ, đội tự vệ đứng nghiêm trang bảo vệ sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đêm mưa to, lực lượng tự vệ phối hợp dân phòng dựng rào cảnh báo đoạn đường ngập.
- Khu chợ thành lập đội tự vệ để hỗ trợ bảo vệ tài sản và hướng dẫn người dân khi có sự cố.
- Khi diễn tập phòng cháy, đội tự vệ của cơ quan phân công người trực, người hướng dẫn thoát hiểm.
3
Người trưởng thành
- Xí nghiệp duy trì lực lượng tự vệ để ứng trực khi có biến.
- Đội tự vệ phường nắm địa bàn tốt, phối hợp công an xử lý nhanh các tình huống tại chỗ.
- Trong phương án an ninh cơ sở, lực lượng tự vệ là mũi phản ứng ban đầu trước rủi ro.
- Những năm chiến tranh, các tổ tự vệ bám cơ sở, vừa sản xuất vừa canh gác, bảo toàn nhà máy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tự bảo vệ mình chống lại mọi sự xâm phạm từ bên ngoài.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tự vệ | trung tính; mức độ vừa; dùng chung trong đời sống, pháp lý-công dân Ví dụ: Anh ta giơ tay đỡ cú đánh để tự vệ. |
| phòng vệ | trang trọng, pháp lý; mức độ tương đương Ví dụ: Anh ấy hành động để phòng vệ khi bị tấn công. |
| tấn công | trung tính; đối lập trực tiếp hành vi Ví dụ: Thay vì tự vệ, anh ta chủ động tấn công đối phương. |
| đầu hàng | mạnh, cảm giác buông xuôi; đối lập về lựa chọn phản kháng Ví dụ: Cô không đầu hàng mà tìm cách tự vệ. |
Nghĩa 2: Lực lượng vũ trang địa phương không thoát li sản xuất, được tổ chức ở cơ quan, xí nghiệp, đường phố, v.v. để chiến đấu tại chỗ, bảo vệ cơ sở.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành động bảo vệ bản thân khỏi nguy hiểm hoặc tấn công.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng khi đề cập đến các biện pháp bảo vệ cá nhân hoặc cộng đồng trong các tình huống cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả hành động hoặc tâm lý nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về an ninh, quốc phòng hoặc huấn luyện kỹ năng tự vệ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quyết tâm và cảnh giác, thường mang sắc thái nghiêm túc.
- Phù hợp với cả ngữ cảnh khẩu ngữ và văn viết, đặc biệt trong các tình huống cần nhấn mạnh sự bảo vệ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động bảo vệ bản thân hoặc cộng đồng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sự bảo vệ hoặc an ninh.
- Có thể thay thế bằng từ "phòng vệ" trong một số trường hợp để tránh lặp từ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phòng vệ" khi không rõ ngữ cảnh cụ thể.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
1) "Tự vệ" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) "Tự vệ" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Khi là động từ, "tự vệ" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố gắng tự vệ". Khi là danh từ, nó có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ, ví dụ: "lực lượng tự vệ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) Khi là động từ, "tự vệ" thường kết hợp với các trạng từ chỉ cách thức hoặc mức độ như "tích cực", "mạnh mẽ". Khi là danh từ, nó thường đi kèm với các tính từ chỉ tính chất như "mạnh", "yếu".





