Kháng cự

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chống lại để tự vệ; chống cự.
Ví dụ: Cô ấy bình tĩnh kháng cự kẻ trộm và chạy thoát.
Nghĩa: Chống lại để tự vệ; chống cự.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nhỏ ôm chặt cặp, kháng cự khi bị giật mất.
  • Cây non kháng cự cơn gió mạnh, không gãy.
  • Con mèo xù lông kháng cự khi con chó lao tới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu thủ môn lao người kháng cự cú sút, cứu thua cho đội.
  • Người dân trồng cây chắn cát để kháng cự triều cường.
  • Bạn ấy học võ để biết cách kháng cự khi gặp nguy hiểm.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy bình tĩnh kháng cự kẻ trộm và chạy thoát.
  • Có khi kháng cự không phải để thắng, mà để giữ lấy ranh giới cuối cùng của mình.
  • Anh chọn kháng cự cám dỗ bằng kỷ luật mỗi ngày, như dựng tường quanh một khu vườn mong manh.
  • Một tập thể biết kháng cự bất công sẽ không dễ bị bẻ gãy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chống lại để tự vệ; chống cự.
Từ đồng nghĩa:
chống cự chống trả phản kháng
Từ trái nghĩa:
đầu hàng đầu phục
Từ Cách sử dụng
kháng cự Trung tính, diễn tả hành động chống trả lại một lực lượng hoặc tình huống gây hại, thường mang tính tự vệ hoặc bảo vệ. Ví dụ: Cô ấy bình tĩnh kháng cự kẻ trộm và chạy thoát.
chống cự Trung tính, diễn tả hành động chống trả lại một cách trực tiếp. Ví dụ: Anh ta chống cự quyết liệt khi bị bắt giữ.
chống trả Trung tính, nhấn mạnh hành động đáp trả lại sự tấn công. Ví dụ: Người dân đã chống trả lại quân xâm lược.
phản kháng Trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh đấu tranh, phản đối. Ví dụ: Họ phản kháng lại chính sách bất công.
đầu hàng Trung tính, diễn tả việc từ bỏ chiến đấu, chấp nhận thất bại. Ví dụ: Quân địch đã đầu hàng sau nhiều ngày bị vây hãm.
đầu phục Trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, quân sự, thể hiện sự khuất phục. Ví dụ: Kẻ thù buộc phải đầu phục.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chống lại một hành động hoặc tình huống không mong muốn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả hành động chống lại một quyết định, chính sách hoặc sự kiện.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả xung đột hoặc đấu tranh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc y học để chỉ sự chống lại một lực lượng hoặc tác nhân gây bệnh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quyết tâm và mạnh mẽ.
  • Thường mang sắc thái nghiêm túc và trang trọng.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chống lại một cách rõ ràng và có chủ đích.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không có sự đối kháng rõ rệt.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc đối tượng bị chống lại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chống cự", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • "Kháng cự" thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với "chống cự".
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến mức độ nghiêm trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "kháng cự mạnh mẽ", "kháng cự quyết liệt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "mạnh mẽ", "quyết liệt") và danh từ (như "kẻ thù", "áp lực").