Chống cự
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đánh trả lại để tự vệ.
Ví dụ:
Anh ấy không chống cự, chỉ giơ tay ra hiệu muốn đối thoại.
Nghĩa: Đánh trả lại để tự vệ.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam bị bạn trêu, nhưng em chỉ né, không chống cự.
- Con mèo sợ quá, không chống cự, chạy thẳng vào gầm bàn.
- Bạn Lan biết không nên chống cự, nên gọi cô giáo giúp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bị bạn to xác ép, cậu ấy không chống cự mà chọn nói rõ ranh giới của mình.
- Khi bị tấn công bất ngờ, cô bé bình tĩnh tránh né thay vì liều lĩnh chống cự.
- Cậu thủ môn không liều chống cự bằng bạo lực, mà dùng luật chơi để bảo vệ mình.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy không chống cự, chỉ giơ tay ra hiệu muốn đối thoại.
- Đôi khi chống cự chỉ làm ngọn lửa bùng cao hơn; lùi một bước mới giữ được an toàn.
- Trong đêm tối, cô kìm phản xạ chống cự, chọn quan sát và tìm lối thoát.
- Sau nhiều năm, tôi hiểu rằng biết khi nào nên chống cự và khi nào nên rút lui cũng là một kỹ năng tự vệ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đánh trả lại để tự vệ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chống cự | Trung tính; sắc thái quyết liệt, tình huống xung đột; ngữ vực chung, có thể xuất hiện trong báo chí/pháp lý Ví dụ: Anh ấy không chống cự, chỉ giơ tay ra hiệu muốn đối thoại. |
| kháng cự | Trung tính, trang trọng hơn; phạm vi rộng nhưng phù hợp khi nói về tự vệ chủ động Ví dụ: Họ kháng cự quyết liệt trước cuộc tấn công. |
| phản kháng | Trung tính–mạnh, sắc thái tập thể/xã hội; vẫn dùng được cho đánh trả Ví dụ: Người dân phản kháng khi bị tấn công. |
| cự lại | Khẩu ngữ, nhẹ hơn; dùng khi bị áp bức/ép buộc và bật lại Ví dụ: Anh ta cự lại khi bị đánh. |
| khuất phục | Trung tính, sắc thái thừa nhận thua; chấm dứt tự vệ Ví dụ: Sau vài phút, anh ta khuất phục trước đối phương. |
| đầu hàng | Trung tính, trực tiếp, thường trong xung đột; ngừng chống trả Ví dụ: Họ buông vũ khí và đầu hàng. |
| chịu thua | Khẩu ngữ, nhẹ; thừa nhận không thể đánh trả nữa Ví dụ: Bị áp đảo, anh đành chịu thua. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả hành động tự vệ trong các tình huống xung đột cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả hành động tự vệ trong các bài viết về an ninh, pháp luật hoặc các sự kiện xung đột.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo kịch tính hoặc miêu tả tâm lý nhân vật trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quyết liệt, mạnh mẽ trong hành động tự vệ.
- Thường mang sắc thái nghiêm trọng, căng thẳng.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động tự vệ trong tình huống xung đột.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không có xung đột.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay bằng "phản kháng" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phản kháng" khi không có yếu tố tự vệ rõ ràng.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về mức độ nghiêm trọng.
- Đảm bảo rằng hành động được miêu tả có yếu tố tự vệ để dùng từ chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy chống cự mãnh liệt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật (chủ ngữ), phó từ chỉ mức độ (mãnh liệt, quyết liệt).






Danh sách bình luận