Đối kháng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đối lập sâu sắc với nhau, một mất một còn, không thể dung hoà được.
Ví dụ: Hai phe đối kháng, không có điểm chung để thương lượng.
Nghĩa: Đối lập sâu sắc với nhau, một mất một còn, không thể dung hoà được.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong truyện, hai vương quốc đối kháng, không nước nào chịu nhường.
  • Đội đỏ và đội xanh đối kháng, ai cũng quyết thắng.
  • Con mèo và con chuột đối kháng, gặp nhau là chạy đuổi ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hai nhóm học sinh đối kháng vì quan điểm hoàn toàn trái ngược.
  • Trong trận chung kết, hai đội đối kháng đến phút chót, không ai chịu xuống thang.
  • Nhân vật chính đối kháng với thế lực đen tối, không thể thỏa hiệp.
3
Người trưởng thành
  • Hai phe đối kháng, không có điểm chung để thương lượng.
  • Trong nội bộ công ty, hai bộ phận đối kháng vì lợi ích chạm nhau, khiến dự án tê liệt.
  • Những hệ tư tưởng đối kháng thường kéo theo ngôn ngữ cực đoan và rạn nứt quan hệ.
  • Ở nhiều vùng tranh chấp, cộng đồng đối kháng qua nhiều thế hệ, để lại vết thương khó lành.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đối lập sâu sắc với nhau, một mất một còn, không thể dung hoà được.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đối kháng Diễn tả sự đối lập gay gắt, không khoan nhượng, mang tính quyết liệt. Ví dụ: Hai phe đối kháng, không có điểm chung để thương lượng.
đối đầu Trung tính, diễn tả sự đối mặt trực tiếp trong xung đột hoặc cạnh tranh. Ví dụ: Hai phe đã đối đầu nhau gay gắt trên mặt trận kinh tế.
hoà giải Trung tính, diễn tả hành động chấm dứt xung đột, mâu thuẫn. Ví dụ: Các bên đã nỗ lực hòa giải để tìm ra tiếng nói chung.
hợp tác Trung tính, diễn tả việc cùng nhau làm việc vì một mục tiêu chung. Ví dụ: Hai quốc gia quyết định hợp tác trong dự án nghiên cứu khoa học.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả mâu thuẫn hoặc xung đột giữa các bên.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo kịch tính hoặc thể hiện xung đột nội tâm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các lĩnh vực như chính trị, xã hội học, và tâm lý học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự căng thẳng, quyết liệt và không thể dung hòa.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự xung đột không thể giải quyết giữa các bên.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không có sự đối lập rõ rệt.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "xung đột" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "xung đột" nhưng "đối kháng" nhấn mạnh hơn về sự không thể dung hòa.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "họ đối kháng nhau".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ làm chủ ngữ; có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "mạnh mẽ".