Đối nghịch
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Trái ngược lại, chống đối lại nhau.
Ví dụ:
Quan điểm của anh đối nghịch với tôi.
Nghĩa: Trái ngược lại, chống đối lại nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Ý kiến của bạn ấy đối nghịch với ý kiến của cả nhóm.
- Hai màu này đối nghịch nên nhìn rất nổi bật.
- Tính bạn ấy hiền, còn bạn kia lại nóng, hai bạn khá đối nghịch.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quan điểm của cậu ấy đối nghịch với kế hoạch của lớp nên buổi họp kéo dài.
- Trong bức tranh, gam màu lạnh đối nghịch với gam màu nóng tạo cảm giác đối lập rõ rệt.
- Tính cách hướng nội của bạn Lan đối nghịch với sự sôi nổi của đội cổ vũ.
3
Người trưởng thành
- Quan điểm của anh đối nghịch với tôi.
- Trong công việc, sự cầu toàn của cô ấy đối nghịch với tinh thần làm nhanh của nhóm, khiến nhịp phối hợp trật khớp.
- Những mong muốn đối nghịch trong lòng khiến anh lưỡng lự suốt một mùa mưa.
- Phong cách tối giản đối nghịch với lối sống chuộng phô bày, và căn phòng bỗng kể câu chuyện khác về chủ nhà.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trái ngược lại, chống đối lại nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đối nghịch | Diễn tả sự đối chọi, không tương thích, thường mang sắc thái trung tính đến tiêu cực. Ví dụ: Quan điểm của anh đối nghịch với tôi. |
| trái ngược | Trung tính, diễn tả sự khác biệt hoàn toàn về tính chất, hướng. Ví dụ: Hai quan điểm trái ngược nhau. |
| đối lập | Trung tính, diễn tả sự đối chọi, đối kháng giữa hai bên. Ví dụ: Hai phe đối lập trong chính phủ. |
| tương đồng | Trung tính, diễn tả sự giống nhau, phù hợp về tính chất. Ví dụ: Hai ý kiến có nhiều điểm tương đồng. |
| nhất quán | Trang trọng, diễn tả sự thống nhất, không thay đổi, không mâu thuẫn. Ví dụ: Lập trường của anh ấy luôn nhất quán. |
| hoà hợp | Trung tính, diễn tả sự hài hòa, không xung đột trong mối quan hệ. Ví dụ: Họ sống rất hòa hợp với nhau. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả sự khác biệt rõ rệt giữa hai ý kiến hoặc quan điểm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để phân tích, so sánh các quan điểm, lý thuyết hoặc dữ liệu có tính chất trái ngược.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo ra sự tương phản mạnh mẽ giữa các nhân vật, tình huống hoặc ý tưởng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các phân tích, báo cáo để chỉ ra sự khác biệt hoặc mâu thuẫn giữa các yếu tố.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tương phản mạnh mẽ, rõ ràng.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và phân tích.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu là mô tả khách quan.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt giữa hai đối tượng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự hòa giải hoặc dung hòa.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "trái ngược" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trái ngược", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Không nên dùng để chỉ sự khác biệt nhỏ hoặc không rõ ràng.
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến mức độ tương phản của các đối tượng được so sánh.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc đại từ mà nó bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hoàn toàn đối nghịch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "hoàn toàn".





