Xung đột
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đánh nhau giữa những lực lượng đối địch (nói khái quát).
Ví dụ:
Cuộc xung đột kéo dài nhiều năm đã gây ra biết bao đau khổ cho người dân.
2.
danh từ
Va chạm, chống chọi nhau do có mâu thuẫn gay gắt.
Ví dụ:
Xung đột nội bộ trong công ty đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu suất làm việc.
Nghĩa 1: Đánh nhau giữa những lực lượng đối địch (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cuộc xung đột đã làm nhiều người phải rời bỏ nhà cửa.
- Các bạn nhỏ không nên gây ra xung đột với nhau.
- Lịch sử kể về những cuộc xung đột lớn giữa các nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sự xung đột về lợi ích đã đẩy hai quốc gia vào thế đối đầu căng thẳng.
- Những cuộc xung đột vũ trang thường để lại hậu quả nặng nề cho người dân vô tội.
- Trong lịch sử nhân loại, xung đột là một phần không thể tránh khỏi của quá trình phát triển và thay đổi.
3
Người trưởng thành
- Cuộc xung đột kéo dài nhiều năm đã gây ra biết bao đau khổ cho người dân.
- Phân tích nguyên nhân sâu xa của các cuộc xung đột là chìa khóa để tìm kiếm giải pháp hòa bình bền vững.
- Dù ở bất kỳ thời đại nào, xung đột vẫn luôn là vết sẹo hằn sâu trong ký ức của những thế hệ đã trải qua.
- Giữa những làn sóng xung đột không ngừng, khát vọng hòa bình vẫn luôn là ngọn hải đăng dẫn lối cho nhân loại.
Nghĩa 2: Va chạm, chống chọi nhau do có mâu thuẫn gay gắt.
1
Học sinh tiểu học
- Hai bạn có xung đột nhỏ vì tranh giành đồ chơi.
- Sự xung đột giữa anh và em làm mẹ rất buồn.
- Chúng ta cần học cách giải quyết xung đột một cách hòa bình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Xung đột thế hệ là điều khó tránh khỏi trong mỗi gia đình khi quan điểm sống khác biệt.
- Sự xung đột giữa cái cũ và cái mới luôn là động lực thúc đẩy xã hội phát triển.
- Trong một nhóm, nếu có xung đột về ý kiến, cần phải lắng nghe và tìm ra điểm chung.
3
Người trưởng thành
- Xung đột nội bộ trong công ty đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu suất làm việc.
- Đôi khi, xung đột là cần thiết để bộc lộ những vấn đề tiềm ẩn và tìm ra hướng giải quyết tốt hơn.
- Mỗi cá nhân đều có những xung đột nội tâm riêng, giữa lý trí và cảm xúc, giữa mong muốn và thực tại.
- Để tránh những xung đột không đáng có, việc thấu hiểu và tôn trọng sự khác biệt là vô cùng quan trọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đánh nhau giữa những lực lượng đối địch (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xung đột | Trung tính, dùng để chỉ tình trạng giao tranh, đối đầu vũ trang hoặc phi vũ trang giữa các bên đối lập. Ví dụ: Cuộc xung đột kéo dài nhiều năm đã gây ra biết bao đau khổ cho người dân. |
| đụng độ | Trung tính, thường dùng để chỉ sự va chạm, giao tranh nhỏ hoặc bất ngờ giữa các lực lượng. Ví dụ: Hai nhóm thanh niên đã đụng độ dữ dội. |
Nghĩa 2: Va chạm, chống chọi nhau do có mâu thuẫn gay gắt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các mâu thuẫn cá nhân hoặc nhóm nhỏ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để mô tả các mâu thuẫn chính trị, xã hội hoặc quốc tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo kịch tính hoặc thể hiện mâu thuẫn nội tâm của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các nghiên cứu về xung đột vũ trang, xã hội học hoặc tâm lý học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự căng thẳng, đối đầu, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng mang tính trang trọng hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đối đầu hoặc mâu thuẫn nghiêm trọng.
- Tránh dùng trong các tình huống nhẹ nhàng hoặc không có sự đối đầu rõ rệt.
- Có thể thay thế bằng từ "mâu thuẫn" khi muốn giảm nhẹ mức độ căng thẳng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "mâu thuẫn" khi không rõ mức độ nghiêm trọng.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp.
- Tránh lạm dụng trong các tình huống không thực sự căng thẳng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "xung đột vũ trang", "xung đột lợi ích".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (gay gắt, nghiêm trọng), động từ (tránh, giải quyết), hoặc danh từ khác (lợi ích, văn hóa).





