Đụng độ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Lực lượng vũ trang đổi địch) gặp và giao chiến.
Ví dụ: Rạng sáng, hai cánh quân đụng độ dữ dội ngoài cửa biển.
Nghĩa: (Lực lượng vũ trang đổi địch) gặp và giao chiến.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi sáng, hai toán lính đụng độ ở bìa rừng.
  • Nghe tiếng súng, mọi người biết hai bên đã đụng độ.
  • Trên đồi, đội gác và quân địch bất ngờ đụng độ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trinh sát báo về: đơn vị ta có thể đụng độ với đối phương ở con dốc hẹp.
  • Đoàn quân hành tiến trong sương mù và đụng độ ngay ở cửa suối.
  • Chiến dịch căng thẳng vì đơn vị liên tục đụng độ ở vùng giáp ranh.
3
Người trưởng thành
  • Rạng sáng, hai cánh quân đụng độ dữ dội ngoài cửa biển.
  • Trong bức điện, anh viết ngắn gọn: đụng độ xảy ra, thương vong chưa rõ.
  • Địa hình khắc nghiệt khiến mỗi lần tuần tra đều có nguy cơ đụng độ.
  • Đôi khi, một cuộc đụng độ chớp nhoáng lại đổi chiều cả chiến trường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả các cuộc giao tranh giữa các lực lượng vũ trang.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo kịch tính trong các tác phẩm về chiến tranh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các báo cáo quân sự hoặc phân tích chiến lược.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự căng thẳng, đối đầu và thường mang sắc thái nghiêm trọng.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là báo chí và tài liệu quân sự.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các cuộc giao tranh hoặc xung đột vũ trang.
  • Tránh dùng trong các tình huống không liên quan đến xung đột vũ trang để tránh hiểu nhầm.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ xung đột khác như "xung đột" hay "tranh chấp".
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động giao chiến giữa các lực lượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quân đội đụng độ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ lực lượng như "quân đội", "lực lượng", hoặc trạng từ chỉ thời gian như "hôm qua".