Chiến đấu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đánh nhau bằng vũ khí giữa các lực lượng vũ trang trong chiến tranh.
Ví dụ:
Quân đội ta chiến đấu để bảo vệ độc lập.
2.
động từ
Chống chọi quyết liệt với quân thù, với khó khăn, trở ngại, nói chung.
Ví dụ:
Tôi đang chiến đấu với hạn chót dự án.
Nghĩa 1: Đánh nhau bằng vũ khí giữa các lực lượng vũ trang trong chiến tranh.
1
Học sinh tiểu học
- Anh bộ đội chiến đấu bảo vệ làng.
- Trên đồi, đơn vị ta chiến đấu đẩy lùi quân địch.
- Máy bay yểm trợ, bộ binh chiến đấu giữ cầu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiểu đoàn chiến đấu suốt đêm để giữ tuyến phòng thủ.
- Trong ký sự, họ kể về những người lính đã chiến đấu kiên cường giữa mưa bom.
- Người chỉ huy vẽ bản đồ, bố trí đội hình rồi ra lệnh chiến đấu.
3
Người trưởng thành
- Quân đội ta chiến đấu để bảo vệ độc lập.
- Họ chiến đấu trong tầm nhìn lờ mờ của khói súng, vừa sợ vừa quyết tâm.
- Trận địa im tiếng chim, chỉ còn tiếng người chiến đấu gọi nhau qua máy bộ đàm.
- Những lá thư gửi về từ mặt trận kể chuyện chiến đấu và nỗi nhớ nhà thắt ruột.
Nghĩa 2: Chống chọi quyết liệt với quân thù, với khó khăn, trở ngại, nói chung.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy chiến đấu với bệnh cảm để kịp đi học.
- Em chiến đấu với nỗi sợ bóng tối mỗi tối trước khi ngủ.
- Đội chúng em chiến đấu với bài toán khó nhưng không bỏ cuộc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lớp trưởng chiến đấu với áp lực thi cử bằng kế hoạch học đều đặn.
- Nhóm tình nguyện chiến đấu với mưa gió để phát quà cho bà con.
- Bạn ấy chiến đấu với sự lười, tắt điện thoại và ngồi vào bàn học.
3
Người trưởng thành
- Tôi đang chiến đấu với hạn chót dự án.
- Chị ấy chiến đấu với trầm cảm bằng việc đi trị liệu và chạy bộ đều đặn.
- Gia đình chiến đấu với khó khăn tài chính, thắt chặt chi tiêu mà vẫn giữ ấm bữa cơm.
- Người nghệ sĩ chiến đấu với sự hoài nghi, kiên trì rèn nghề để không phụ khán giả.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đánh nhau bằng vũ khí giữa các lực lượng vũ trang trong chiến tranh.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chiến đấu | Trang trọng, miêu tả hành động quân sự quy mô lớn. Ví dụ: Quân đội ta chiến đấu để bảo vệ độc lập. |
| giao chiến | Trang trọng, quân sự, miêu tả hành động hai bên đối địch dùng vũ khí đánh nhau. Ví dụ: Hai đội quân đã giao chiến ác liệt suốt đêm. |
Nghĩa 2: Chống chọi quyết liệt với quân thù, với khó khăn, trở ngại, nói chung.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chiến đấu | Trung tính, dùng trong cả ngữ cảnh quân sự và phi quân sự, nhấn mạnh sự kiên cường, quyết tâm. Ví dụ: Tôi đang chiến đấu với hạn chót dự án. |
| đấu tranh | Trung tính, trang trọng, diễn tả sự chống lại một cách kiên quyết để đạt được mục đích hoặc chống lại cái xấu, cái sai. Ví dụ: Họ đấu tranh cho quyền bình đẳng. |
| chống chọi | Trung tính, nhấn mạnh sự kiên cường, diễn tả sự cố gắng chịu đựng, vượt qua khó khăn, thử thách. Ví dụ: Anh ấy đã chống chọi với bệnh tật nhiều năm. |
| đầu hàng | Tiêu cực, chỉ sự từ bỏ, diễn tả việc chấp nhận thất bại, không tiếp tục chống cự. Ví dụ: Kẻ địch buộc phải đầu hàng sau nhiều ngày bị vây hãm. |
| buông xuôi | Tiêu cực, chỉ sự từ bỏ, diễn tả việc từ bỏ mọi nỗ lực, chấp nhận số phận. Ví dụ: Đừng buông xuôi trước khó khăn, hãy cố gắng lên. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự nỗ lực vượt qua khó khăn trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các hoạt động quân sự hoặc các cuộc đấu tranh chính trị, xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cuộc chiến tranh hoặc cuộc đấu tranh nội tâm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự hoặc nghiên cứu về chiến lược và lịch sử quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quyết tâm, mạnh mẽ và kiên cường.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản chính thức, nhưng có thể mang tính khẩu ngữ trong đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nỗ lực hoặc đấu tranh mạnh mẽ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không liên quan đến sự đấu tranh.
- Có thể thay thế bằng từ "đấu tranh" trong một số ngữ cảnh không liên quan đến quân sự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đấu tranh" khi không liên quan đến quân sự.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không có sự đối kháng hoặc thử thách rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chiến đấu kiên cường", "chiến đấu không ngừng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng hoặc mục tiêu (ví dụ: "quân thù", "khó khăn"), phó từ chỉ mức độ (ví dụ: "quyết liệt", "kiên cường").





