Đấu tranh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
(hoặc d.). Dùng sức mạnh vật chất hay tinh thần để chống lại hoặc diệt trừ.
Ví dụ: Cô ấy đấu tranh để được làm công việc mình yêu thích.
Nghĩa: (hoặc d.). Dùng sức mạnh vật chất hay tinh thần để chống lại hoặc diệt trừ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nhỏ đấu tranh với thói quen trì hoãn, làm bài ngay khi về nhà.
  • Đội bạn đấu tranh giành lại quả bóng một cách fair-play.
  • Em đấu tranh với nỗi sợ bóng tối bằng cách bật đèn và hít thở sâu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm lớp trưởng đấu tranh để có sân chơi sạch sẽ và an toàn.
  • Cậu ấy âm thầm đấu tranh với áp lực điểm số, không để nó định nghĩa mình.
  • Cả lớp cùng đấu tranh chống tin đồn thất thiệt, nói sự thật và xin lỗi bạn.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy đấu tranh để được làm công việc mình yêu thích.
  • Có những đêm ta phải đấu tranh với tiếng nói hoài nghi trong lòng, như chèo qua vùng sương dày.
  • Anh đấu tranh với cơn giận, nuốt lại lời có thể làm tổn thương người đối diện.
  • Họ kiên trì đấu tranh trước bất công ở nơi làm việc, không ồn ào nhưng bền bỉ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động xã hội, chính trị hoặc cá nhân cần nỗ lực vượt qua khó khăn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về chính trị, xã hội, hoặc các nghiên cứu liên quan đến xung đột và giải pháp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả xung đột nội tâm hoặc các cuộc chiến đấu mang tính biểu tượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về các khía cạnh xã hội của một ngành nghề.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quyết tâm, kiên trì và đôi khi là sự căng thẳng.
  • Thường mang sắc thái nghiêm túc, trang trọng, đặc biệt trong văn viết và báo chí.
  • Phù hợp với cả ngữ cảnh khẩu ngữ và văn viết, nhưng cần chú ý đến mức độ trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nỗ lực và quyết tâm trong việc vượt qua khó khăn.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không cần sự nghiêm túc.
  • Có thể thay thế bằng từ "nỗ lực" trong các ngữ cảnh ít căng thẳng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tranh đấu", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Người học thường quên sắc thái nghiêm túc của từ này, dẫn đến sử dụng không phù hợp.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng từ này một cách quá mức hoặc không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đấu tranh cho tự do".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("đấu tranh cho quyền lợi"), phó từ ("đang đấu tranh"), và trạng từ ("đấu tranh mạnh mẽ").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...