Giao tranh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đánh nhau giữa các lực lượng vũ trang để phân thắng bại.
Ví dụ:
Hai lực lượng giao tranh suốt đêm.
2.
động từ
(id.). Thi đấu giữa hai đội thể thao; giao đấu.
Nghĩa 1: Đánh nhau giữa các lực lượng vũ trang để phân thắng bại.
1
Học sinh tiểu học
- Hai bên quân lính giao tranh ở vùng biên giới.
- Tiếng trống vang lên, hai đội quân bắt đầu giao tranh.
- Sau nhiều giờ giao tranh, làng em đã yên lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi trời vừa sáng, các đơn vị đã giao tranh dữ dội trên đồi.
- Bản tin nói cuộc giao tranh bùng phát rồi nhanh chóng lan rộng.
- Họ tạm ngừng bắn để cứu thương sau một đợt giao tranh ác liệt.
3
Người trưởng thành
- Hai lực lượng giao tranh suốt đêm.
- Trong khói lửa mịt mù, họ giao tranh giành từng mét đất.
- Khi đạn dừng rít qua đầu, người ta mới thấy hậu quả của một ngày giao tranh.
- Tin giao tranh dội về, người mẹ ôm điện thoại như ôm cả cơn bão.
Nghĩa 2: (id.). Thi đấu giữa hai đội thể thao; giao đấu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đánh nhau giữa các lực lượng vũ trang để phân thắng bại.
Từ đồng nghĩa:
chiến đấu đánh nhau
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giao tranh | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong bối cảnh quân sự. Ví dụ: Hai lực lượng giao tranh suốt đêm. |
| chiến đấu | Trung tính, trang trọng, dùng trong bối cảnh quân sự hoặc đấu tranh. Ví dụ: Quân đội đã chiến đấu anh dũng. |
| đánh nhau | Trung tính, phổ biến, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh từ cá nhân đến quân sự. Ví dụ: Hai nhóm đã đánh nhau dữ dội. |
| đình chiến | Trung tính, trang trọng, dùng trong bối cảnh quân sự. Ví dụ: Hai nước đã đồng ý đình chiến. |
| ngừng bắn | Trung tính, trang trọng, dùng trong bối cảnh quân sự. Ví dụ: Các bên đã đạt được thỏa thuận ngừng bắn. |
Nghĩa 2: (id.). Thi đấu giữa hai đội thể thao; giao đấu.
Từ đồng nghĩa:
thi đấu tranh tài
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giao tranh | Trung tính, thường dùng trong bối cảnh thể thao hoặc thi đấu. Ví dụ: |
| thi đấu | Trung tính, phổ biến, dùng trong bối cảnh thể thao, cuộc thi. Ví dụ: Hai đội sẽ thi đấu vào tối nay. |
| tranh tài | Trung tính, trang trọng hơn thi đấu, thường dùng trong các cuộc thi lớn. Ví dụ: Các vận động viên sẽ tranh tài ở nhiều bộ môn. |
| bỏ cuộc | Trung tính, chỉ hành động không tiếp tục thi đấu. Ví dụ: Anh ấy đã bỏ cuộc vì chấn thương. |
| rút lui | Trung tính, trang trọng hơn bỏ cuộc, thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc thi đấu. Ví dụ: Đội tuyển đã rút lui khỏi giải đấu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "đánh nhau" hoặc "thi đấu".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả các cuộc xung đột vũ trang hoặc thi đấu thể thao.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, kịch tính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu quân sự hoặc thể thao.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự căng thẳng, quyết liệt.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
- Không mang tính khẩu ngữ, thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các cuộc xung đột có tổ chức hoặc thi đấu chính thức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi mô tả xung đột nhỏ lẻ.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loại hình giao tranh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đánh nhau" trong ngữ cảnh không chính thức.
- Khác biệt với "thi đấu" ở mức độ trang trọng và tính chất xung đột.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã giao tranh", "đang giao tranh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ lực lượng hoặc đội nhóm, ví dụ: "quân đội giao tranh", "hai đội giao tranh".





