Bỏ cuộc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Bỏ không tham dự cuộc thi ngay từ đầu, hoặc tham dự nửa chừng rồi bỏ.
Ví dụ:
Anh quyết định bỏ cuộc ngay trước vòng loại.
2.
động từ
Bỏ dở, không theo đuổi đến cùng (việc cùng làm với nhiều người).
Ví dụ:
Dự án đang chạy, anh ta bất ngờ bỏ cuộc.
Nghĩa 1: Bỏ không tham dự cuộc thi ngay từ đầu, hoặc tham dự nửa chừng rồi bỏ.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam sợ bơi nên bỏ cuộc trước khi thi.
- Đang chạy được vài vòng, bạn ấy mệt quá rồi bỏ cuộc.
- Thấy đề khó, cậu bé run và xin bỏ cuộc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ấy đăng ký thi hát nhưng phút chót lại bỏ cuộc vì quá hồi hộp.
- Đang đấu cờ căng thẳng, cậu ta nản và bỏ cuộc giữa ván.
- Nhóm bạn định tham gia giải chạy, rồi lần lượt bỏ cuộc khi trời mưa to.
3
Người trưởng thành
- Anh quyết định bỏ cuộc ngay trước vòng loại.
- Vào đến bán kết rồi mà bỏ cuộc, anh vẫn nói đó là lựa chọn để giữ sức khỏe.
- Cô đã nhiều lần chuẩn bị lên sàn đấu, nhưng mỗi khi ký tên lại muốn bỏ cuộc vì ám ảnh chấn thương.
- Có người coi bỏ cuộc là yếu đuối, có người xem đó là can đảm khi biết dừng đúng lúc.
Nghĩa 2: Bỏ dở, không theo đuổi đến cùng (việc cùng làm với nhiều người).
1
Học sinh tiểu học
- Cả lớp đang làm dự án trồng cây, bạn H. bỏ cuộc giữa chừng.
- Đội đang vẽ bích họa, một số bạn mỏi tay nên bỏ cuộc.
- Câu lạc bộ đang tập văn nghệ, cậu ấy bỏ cuộc và về sớm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm làm phim đang dựng cảnh, một thành viên nản và bỏ cuộc, khiến tiến độ chậm lại.
- Chúng tôi hẹn nhau tập luyện hằng chiều, vài bạn bỏ cuộc sau tuần đầu.
- Đang ôn thi theo kế hoạch chung, cậu ấy bỏ cuộc và tách nhóm.
3
Người trưởng thành
- Dự án đang chạy, anh ta bất ngờ bỏ cuộc.
- Giữa cuộc gây quỹ của cộng đồng, một số người bỏ cuộc khi gặp thủ tục rườm rà.
- Chúng tôi đã cam kết đồng hành, nhưng đến khi gặp áp lực, vài người lặng lẽ bỏ cuộc.
- Không phải ai cũng đi đến cuối con đường chung; có người bỏ cuộc khi niềm tin cạn dần.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bỏ không tham dự cuộc thi ngay từ đầu, hoặc tham dự nửa chừng rồi bỏ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bỏ cuộc | Diễn tả hành động ngừng tham gia một cuộc thi, hoạt động. Ví dụ: Anh quyết định bỏ cuộc ngay trước vòng loại. |
| rút lui | Trung tính, trang trọng, diễn tả hành động rời khỏi một hoạt động. Ví dụ: Anh ấy đã rút lui khỏi giải đấu vì chấn thương. |
| từ bỏ | Trung tính, có thể mang sắc thái tiếc nuối, diễn tả việc không tiếp tục theo đuổi. Ví dụ: Cô ấy quyết định từ bỏ giấc mơ trở thành ca sĩ. |
| tiếp tục | Trung tính, khẳng định sự bền bỉ, diễn tả việc duy trì hành động. Ví dụ: Dù khó khăn, anh ấy vẫn tiếp tục cuộc đua. |
| theo đuổi | Tích cực, kiên định, diễn tả sự cố gắng đạt mục tiêu. Ví dụ: Cô ấy quyết tâm theo đuổi đam mê đến cùng. |
| tham gia | Trung tính, diễn tả hành động bắt đầu có mặt và góp phần vào hoạt động. Ví dụ: Anh ấy đã tham gia cuộc thi từ vòng loại. |
Nghĩa 2: Bỏ dở, không theo đuổi đến cùng (việc cùng làm với nhiều người).
Từ đồng nghĩa:
bỏ dở từ bỏ
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bỏ cuộc | Diễn tả hành động ngừng làm một việc chung trước khi hoàn thành. Ví dụ: Dự án đang chạy, anh ta bất ngờ bỏ cuộc. |
| bỏ dở | Trung tính, thường mang ý tiêu cực nhẹ, diễn tả việc ngừng làm khi chưa xong. Ví dụ: Anh ấy đã bỏ dở công việc giữa chừng. |
| từ bỏ | Trung tính, có thể mang sắc thái tiếc nuối, diễn tả việc không tiếp tục theo đuổi. Ví dụ: Họ quyết định từ bỏ dự án vì thiếu kinh phí. |
| hoàn thành | Trung tính, tích cực, diễn tả việc làm xong, kết thúc công việc. Ví dụ: Cả nhóm đã cố gắng để hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn. |
| tiếp tục | Trung tính, khẳng định sự bền bỉ, diễn tả việc duy trì hành động. Ví dụ: Dù gặp khó khăn, họ vẫn tiếp tục công việc. |
| theo đuổi | Tích cực, kiên định, diễn tả sự cố gắng đạt mục tiêu. Ví dụ: Chúng tôi sẽ theo đuổi mục tiêu này đến cùng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc từ bỏ một hoạt động hoặc thử thách nào đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài báo hoặc báo cáo về thể thao hoặc các cuộc thi.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự từ bỏ, có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc thất vọng.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả việc từ bỏ một hoạt động hoặc thử thách.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính thức.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "từ bỏ" hoặc "bỏ dở", cần chú ý ngữ cảnh cụ thể.
- Người học cần chú ý sắc thái tiêu cực khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy bỏ cuộc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ sự kiện hoặc hoạt động, ví dụ: "bỏ cuộc thi", "bỏ cuộc chơi".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





