Tham gia

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Góp phần hoạt động của mình vào một hoạt động, một tổ chức chung nào đó.
Ví dụ: Tôi tham gia hội phụ huynh của lớp con.
Nghĩa: Góp phần hoạt động của mình vào một hoạt động, một tổ chức chung nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Mai tham gia câu lạc bộ vẽ của trường.
  • Cả lớp rủ nhau tham gia dọn vệ sinh sân trường.
  • Em đăng ký tham gia trò chơi kéo co trong giờ ra chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nam tham gia đội bóng và tập luyện sau giờ học để thi đấu giao lưu.
  • Mình tham gia nhóm tình nguyện của trường để phát tờ rơi bảo vệ môi trường.
  • Cô ấy không chỉ tham gia câu lạc bộ tiếng Anh mà còn góp ý cho kế hoạch hoạt động.
3
Người trưởng thành
  • Tôi tham gia hội phụ huynh của lớp con.
  • Sau nhiều năm do dự, anh quyết định tham gia dự án khởi nghiệp của bạn.
  • Chị tham gia công đoàn để có tiếng nói trong các vấn đề của công ty.
  • Họ tham gia mạng lưới nghề nghiệp, vừa học hỏi vừa kết nối cơ hội.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Góp phần hoạt động của mình vào một hoạt động, một tổ chức chung nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
rút lui tách khỏi
Từ Cách sử dụng
tham gia Trung tính, phổ thông; dùng trong cả văn nói và viết, sắc thái hợp tác, không nhất thiết gắn mức độ cam kết sâu Ví dụ: Tôi tham gia hội phụ huynh của lớp con.
tham dự Trung tính, hơi trang trọng; thiên về hiện diện trong hoạt động chung (mức cam kết thường nhẹ hơn) Ví dụ: Cô ấy tham dự cuộc họp lúc 9 giờ.
dự Ngắn gọn, trung tính; dùng nhiều trong văn bản hành chính, báo chí; sắc thái hiện diện/đồng hành Ví dụ: Ông A dự hội nghị chuyên đề.
gia nhập Trang trọng, mức cam kết mạnh; dùng khi vào tổ chức/nhóm có tính chính thức Ví dụ: Anh ấy gia nhập câu lạc bộ nhiếp ảnh.
rút lui Trung tính; chỉ việc tự mình thôi không tiếp tục tham gia nữa Ví dụ: Do bận việc, cô ấy rút lui khỏi dự án.
tách khỏi Trung tính; nhấn mạnh hành vi rời ra khỏi tổ chức/hoạt động chung Ví dụ: Nhóm nghiên cứu tách khỏi liên minh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc tham gia các hoạt động xã hội, sự kiện gia đình hoặc nhóm bạn bè.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến trong các báo cáo, bài viết học thuật hoặc thông báo chính thức để chỉ sự tham gia vào các dự án, hội thảo, hoặc tổ chức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ mang tính hình tượng hơn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ sự tham gia vào các dự án, nghiên cứu hoặc hội thảo chuyên ngành.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tích cực, chủ động và cam kết.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đóng góp hoặc cam kết của cá nhân vào một hoạt động chung.
  • Tránh dùng khi không có sự tham gia thực sự hoặc chỉ mang tính hình thức.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hoạt động hoặc tổ chức cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tham dự", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • "Tham gia" thường nhấn mạnh vào sự đóng góp, trong khi "tham dự" chỉ sự có mặt.
  • Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ hoạt động cụ thể như "cuộc họp", "dự án", "sự kiện".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tham gia cuộc họp", "tham gia hoạt động".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ hoạt động hoặc tổ chức, ví dụ: "tham gia đội bóng", "tham gia dự án".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới