Tham dự

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(trtr.). Dự vào một hoạt động cụ thể nào đó.
Ví dụ: Tôi sẽ tham dự cuộc họp vào sáng mai.
Nghĩa: (trtr.). Dự vào một hoạt động cụ thể nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngày mai lớp em sẽ tham dự lễ chào cờ.
  • Bạn Lan được chọn tham dự cuộc thi vẽ của trường.
  • Chiều nay em tham dự buổi sinh hoạt Đội ở phòng đa năng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm em đăng ký tham dự cuộc thi khoa học vì muốn thử sức.
  • Bạn ấy không thể tham dự buổi họp câu lạc bộ do trùng lịch học thêm.
  • Thầy cô khuyến khích học sinh tham dự tọa đàm để mở rộng góc nhìn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi sẽ tham dự cuộc họp vào sáng mai.
  • Vì tin vào dự án, tôi chủ động tham dự buổi thảo luận thay vì đứng ngoài quan sát.
  • Chị ấy từ chối tham dự tiệc vì muốn giữ một tối yên tĩnh cho riêng mình.
  • Chúng tôi tham dự hội thảo không chỉ để nghe, mà để kết nối và đặt những câu hỏi cần thiết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc tham gia các sự kiện như tiệc tùng, hội họp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, thông báo về sự kiện, hội nghị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các tài liệu mô tả sự tham gia vào hội thảo, hội nghị chuyên ngành.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và lịch sự.
  • Thường dùng trong văn viết và các tình huống chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự có mặt và tham gia tích cực.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không có sự tham gia thực sự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tham gia", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • "Tham dự" thường mang tính trang trọng hơn "tham gia".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tham dự cuộc họp", "tham dự lễ hội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự kiện hoặc hoạt động, ví dụ: "tham dự hội thảo", "tham dự buổi tiệc".