Đình chiến

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chấm dứt chiến tranh, không đánh nhau nữa.
Ví dụ: Hai bên ký văn bản đình chiến.
Nghĩa: Chấm dứt chiến tranh, không đánh nhau nữa.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngày hai bên đồng ý đình chiến, tiếng súng im bặt.
  • Quân lính hạ vũ khí khi có lệnh đình chiến.
  • Nghe tin đình chiến, người dân ôm nhau mừng rỡ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau nhiều cuộc đàm phán căng thẳng, hai nước quyết định đình chiến để cứu trợ dân thường.
  • Thông báo đình chiến phát trên radio khiến cả thành phố thở phào nhẹ nhõm.
  • Khi cờ trắng được giương lên, họ hiểu rằng thời khắc đình chiến đã đến.
3
Người trưởng thành
  • Hai bên ký văn bản đình chiến.
  • Đình chiến mở ra một khe sáng mong manh giữa khói lửa và hy vọng trở về nhà.
  • Người lính gấp lá thư gửi vội cho mẹ, tin rằng lệnh đình chiến sẽ giữ yên đêm nay.
  • Đàm phán chỉ tạm yên tiếng súng; muốn hòa bình bền lâu, sau đình chiến còn cần hàn gắn lòng người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chấm dứt chiến tranh, không đánh nhau nữa.
Từ đồng nghĩa:
ngừng chiến
Từ trái nghĩa:
tái chiến
Từ Cách sử dụng
đình chiến Trung tính, trang trọng, thường dùng trong bối cảnh quân sự, chính trị, chỉ sự tạm dừng hoặc kết thúc xung đột vũ trang. Ví dụ: Hai bên ký văn bản đình chiến.
ngừng chiến Trung tính, trang trọng, thường dùng trong bối cảnh quân sự, chính trị. Ví dụ: Hai bên đã ngừng chiến để đàm phán hòa bình.
tái chiến Trung tính, trang trọng, thường dùng trong bối cảnh quân sự, chính trị, chỉ việc tiếp tục chiến đấu sau một thời gian tạm dừng. Ví dụ: Sau thời gian đình chiến, quân đội hai nước lại tái chiến.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về chính trị, quan hệ quốc tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm về chiến tranh, lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực quân sự, luật quốc tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, nghiêm túc.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc chấm dứt xung đột vũ trang giữa các quốc gia hoặc phe phái.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chiến tranh hoặc xung đột.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ngừng bắn", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • "Đình chiến" thường mang tính chính thức hơn so với "ngừng bắn".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quyết định đình chiến", "đã đình chiến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (quyết định, hiệp định), phó từ (đã, đang), và lượng từ (một lần).