Hoà bình
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tình trạng không có chiến tranh.
Ví dụ:
Hoà bình đem lại nhịp sống an ổn cho mọi người.
2.
tính từ
Không dùng đến chiến tranh, không dùng đến vũ lực.
Ví dụ:
Công ty chọn giải pháp hoà bình để kết thúc tranh chấp hợp đồng.
Nghĩa 1: Tình trạng không có chiến tranh.
1
Học sinh tiểu học
- Sau nhiều năm, đất nước sống trong hoà bình, trẻ em vui đến trường.
- Buổi tối, cả làng ngủ yên vì trời đất đang hoà bình.
- Cờ bay trên quảng trường để mừng hoà bình trở lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi tiếng súng im, hoà bình mở ra cơ hội học tập và xây dựng.
- Hoà bình giúp thành phố chữa lành những vết thương của quá khứ.
- Chỉ khi có hoà bình, ước mơ tuổi trẻ mới có chỗ để nảy mầm.
3
Người trưởng thành
- Hoà bình đem lại nhịp sống an ổn cho mọi người.
- Trong hoà bình, người ta mới kịp lắng nghe nhau và vá lại những rạn nứt vô hình.
- Hoà bình không chỉ là im tiếng súng, mà còn là sự yên ổn thấm vào bữa cơm, giấc ngủ.
- Chúng ta nợ hoà bình một thái độ biết gìn giữ, như giữ ngọn lửa trong đêm gió.
Nghĩa 2: Không dùng đến chiến tranh, không dùng đến vũ lực.
1
Học sinh tiểu học
- Hai bạn giải quyết tranh cãi bằng cách nói chuyện hoà bình.
- Cô giáo nhắc lớp chơi hoà bình, không xô đẩy nhau.
- Chúng em hoà bình chia nhau đồ chơi, ai cũng vui.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn chọn cách hoà bình: lắng nghe, xin lỗi và thoả thuận lại.
- Câu lạc bộ đề ra quy tắc hoà bình để xử lý mâu thuẫn qua đối thoại.
- Bạn ấy viết bài kêu gọi phản biện hoà bình thay vì công kích cá nhân.
3
Người trưởng thành
- Công ty chọn giải pháp hoà bình để kết thúc tranh chấp hợp đồng.
- Trong gia đình, điều hoà bình nhất đôi khi là im lặng đúng lúc và một lời xin lỗi sau đó.
- Ngoại giao hoà bình cần kiên nhẫn hơn là vũ lực nhất thời.
- Ta có thể bất đồng kịch liệt, nhưng vẫn hoà bình trong cách nói và cách hành xử.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tình trạng không có chiến tranh.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hoà bình | trung tính, trang trọng; dùng trong chính trị–quan hệ quốc tế Ví dụ: Hoà bình đem lại nhịp sống an ổn cho mọi người. |
| thái bình | Trang trọng, tích cực, thường dùng để chỉ một thời kỳ dài không có chiến tranh, đất nước ổn định, thịnh vượng. Ví dụ: Thời kỳ thái bình thịnh trị của đất nước. |
| thái bình | trung tính, hơi văn chương; mức độ ổn định lâu dài Ví dụ: Đất nước bước vào thời kỳ thái bình. |
| bình yên | trung tính, phổ thông; sắc thái nhẹ, nhấn vào yên ổn Ví dụ: Sau hiệp ước, biên giới trở lại bình yên. |
| yên bình | khẩu ngữ, trung tính; gần gũi đời thường Ví dụ: Vùng này nay đã yên bình. |
| an bình | trang trọng, sách vở; sắc thái tĩnh tại Ví dụ: Miền Trung trở lại an bình sau xung đột. |
| thanh bình | văn chương, miêu tả trạng thái yên ổn rộng khắp Ví dụ: Non sông thanh bình, bách tính an cư. |
| chiến tranh | Trung tính, chỉ tình trạng xung đột vũ trang quy mô lớn giữa các quốc gia hoặc phe phái. Ví dụ: Thế giới luôn mong muốn chấm dứt chiến tranh. |
| chiến tranh | trung tính, thuật ngữ chính trị–quân sự; đối lập trực tiếp Ví dụ: Khi chiến tranh bùng nổ, hoà bình chấm dứt. |
Nghĩa 2: Không dùng đến chiến tranh, không dùng đến vũ lực.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về tình trạng không có xung đột trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về chính trị, xã hội, và các báo cáo quốc tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để diễn tả khát vọng về một thế giới không có chiến tranh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các nghiên cứu về quan hệ quốc tế và chính trị học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự yên bình, không có xung đột, mang lại cảm giác an toàn.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các bài phát biểu chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vắng mặt của chiến tranh hoặc xung đột.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến xung đột hoặc chiến tranh.
- Thường đi kèm với các từ như "duy trì", "bảo vệ" để nhấn mạnh hành động giữ gìn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "yên bình" khi nói về trạng thái tĩnh lặng, không ồn ào.
- "Hoà bình" thường mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả khía cạnh chính trị và xã hội.
- Chú ý không dùng "hoà bình" để chỉ sự yên tĩnh trong ngữ cảnh cá nhân hoặc gia đình.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hoà bình" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Hoà bình" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "hoà bình" thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Khi là tính từ, nó thường đứng sau danh từ hoặc động từ. "Hoà bình" có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "thời kỳ hoà bình" hoặc cụm tính từ như "cuộc sống hoà bình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Hoà bình" thường kết hợp với các danh từ như "thời kỳ", "cuộc sống" hoặc các động từ như "giữ gìn", "bảo vệ". Khi là tính từ, nó có thể đi kèm với các trạng từ như "rất", "khá".





