Đối địch

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chống lại, coi như thù địch.
Ví dụ: Tôi không muốn đối địch với đồng nghiệp.
Nghĩa: Chống lại, coi như thù địch.
1
Học sinh tiểu học
  • Đội bóng của lớp em không đối địch với lớp bên, chỉ thi đấu vui thôi.
  • Bạn ấy không muốn đối địch với ai, chỉ muốn chơi hòa thuận.
  • Hai bạn cãi nhau hôm qua, nhưng hôm nay đã hứa không đối địch nữa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm bạn tách làm hai phe và vô tình đối địch chỉ vì một hiểu lầm nhỏ.
  • Trong trò chơi chiến thuật, nếu cứ đối địch mãi, cả hai bên đều mệt mỏi.
  • Cậu ấy chọn đối thoại thay vì đối địch, nên mâu thuẫn được gỡ nhanh.
3
Người trưởng thành
  • Tôi không muốn đối địch với đồng nghiệp.
  • Trong thương trường, đối địch mù quáng chỉ đốt cháy nguồn lực của cả hai phía.
  • Có lúc ta đối địch người khác chỉ vì cái bóng bất an của chính mình.
  • Thay vì đối địch, tôi chọn đặt vấn đề rõ ràng, rồi tìm điểm có thể hợp tác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chống lại, coi như thù địch.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đối địch Trung tính đến trang trọng, chỉ hành động chống đối trực tiếp, mang tính thù địch. Ví dụ: Tôi không muốn đối địch với đồng nghiệp.
chống Trung tính, phổ biến, chỉ hành động phản đối hoặc ngăn cản. Ví dụ: Họ chống lại mọi ý kiến cải cách.
đối đầu Trung tính, chỉ sự gặp gỡ và đối kháng trực tiếp. Ví dụ: Hai đội bóng sẽ đối đầu trong trận chung kết.
hợp tác Trung tính, trang trọng, chỉ sự phối hợp hành động. Ví dụ: Hai công ty đã hợp tác trong dự án này.
kết bạn Trung tính, chỉ hành động thiết lập mối quan hệ bạn bè. Ví dụ: Anh ấy luôn cố gắng kết bạn với mọi người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả mối quan hệ căng thẳng giữa các bên.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo kịch tính hoặc mô tả xung đột giữa các nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về chính trị, quân sự hoặc kinh tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự căng thẳng, xung đột.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
  • Không mang tính thân thiện, thường chỉ sự đối lập mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự xung đột hoặc đối lập rõ rệt.
  • Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc không chính thức.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ mối quan hệ hoặc tình huống xung đột.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa nhẹ nhàng hơn như "bất đồng".
  • Không nên dùng để chỉ những xung đột nhỏ hoặc không quan trọng.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ xung đột.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động chống lại hoặc coi như thù địch.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "họ đối địch với nhau".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người, có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hoàn toàn".