Thù địch

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Kẻ ở phía đối lập, có hành động, tư tưởng chống đối lại một cách quyết liệt (nói khái quát).
Ví dụ: Trong kinh doanh, đối thủ cạnh tranh không nhất thiết là thù địch.
2.
động từ
Chống đối lại một cách quyết liệt vì lẽ sống còn.
Ví dụ: Hai phe phái đã thù địch nhau trong nhiều thập kỷ vì tranh giành quyền lực.
Nghĩa 1: Kẻ ở phía đối lập, có hành động, tư tưởng chống đối lại một cách quyết liệt (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Trong truyện cổ tích, mụ phù thủy là thù địch của công chúa.
  • Chúng ta không nên có thù địch với ai cả.
  • Người thù địch thường không muốn chúng ta vui vẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sự thiếu hiểu biết có thể trở thành thù địch lớn nhất của con người.
  • Trong cuộc tranh luận, đối thủ không phải lúc nào cũng là thù địch.
  • Tư tưởng bảo thủ đôi khi bị coi là thù địch với sự đổi mới.
3
Người trưởng thành
  • Trong kinh doanh, đối thủ cạnh tranh không nhất thiết là thù địch.
  • Sự nghi kỵ lẫn nhau có thể biến những người xa lạ thành thù địch.
  • Lịch sử đã chứng minh rằng, những thù địch cũ có thể trở thành đồng minh trong hoàn cảnh mới.
  • Đôi khi, chính những định kiến trong lòng ta lại là thù địch lớn nhất cản trở sự phát triển.
Nghĩa 2: Chống đối lại một cách quyết liệt vì lẽ sống còn.
1
Học sinh tiểu học
  • Các loài vật trong rừng đôi khi thù địch nhau để giành thức ăn.
  • Chúng ta không nên thù địch với bạn bè.
  • Người xấu thường thù địch với người tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Các quốc gia thường thù địch nhau khi có xung đột lợi ích.
  • Tư tưởng lạc hậu thường thù địch với những ý tưởng tiến bộ.
  • Trong một số trường hợp, sự khác biệt về quan điểm có thể khiến hai nhóm thù địch nhau.
3
Người trưởng thành
  • Hai phe phái đã thù địch nhau trong nhiều thập kỷ vì tranh giành quyền lực.
  • Sự thiếu tin tưởng và hiểu lầm sâu sắc đã khiến họ thù địch nhau đến cùng cực.
  • Một số người có xu hướng thù địch với bất kỳ sự thay đổi nào, dù là tích cực.
  • Trong cuộc chiến sinh tồn, các loài vật thường thù địch nhau để bảo vệ lãnh thổ và nguồn sống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Kẻ ở phía đối lập, có hành động, tư tưởng chống đối lại một cách quyết liệt (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
kẻ thù kẻ địch
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thù địch Trung tính, mạnh mẽ, dùng để chỉ một cá nhân, nhóm, hoặc quốc gia có mối quan hệ đối kháng sâu sắc, thường mang tính chính trị, quân sự hoặc ý thức hệ. Ví dụ: Trong kinh doanh, đối thủ cạnh tranh không nhất thiết là thù địch.
kẻ thù Trung tính, mạnh mẽ, chỉ người hoặc phe phái có mối quan hệ đối kháng sâu sắc, thường mang tính cá nhân hoặc chiến lược. Ví dụ: Họ coi nhau là kẻ thù không đội trời chung.
kẻ địch Trung tính, mạnh mẽ, thường dùng trong bối cảnh chiến tranh, xung đột vũ trang hoặc cạnh tranh gay gắt. Ví dụ: Quân đội đã đẩy lùi kẻ địch ra khỏi biên giới.
đồng minh Trang trọng, tích cực, chỉ quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân cùng liên kết, hỗ trợ nhau trong một mục tiêu chung, đặc biệt trong quân sự, chính trị. Ví dụ: Hai nước đã ký hiệp ước trở thành đồng minh của nhau.
Nghĩa 2: Chống đối lại một cách quyết liệt vì lẽ sống còn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thù địch Mạnh mẽ, tiêu cực, trang trọng, dùng để mô tả thái độ, hành động hoặc mối quan hệ mang tính đối kháng gay gắt, thường liên quan đến sự tồn vong hoặc lợi ích cốt lõi. Ví dụ: Hai phe phái đã thù địch nhau trong nhiều thập kỷ vì tranh giành quyền lực.
đối kháng Trung tính, mạnh mẽ, chỉ sự chống lại, đối chọi nhau về quan điểm, lợi ích hoặc lực lượng. Ví dụ: Mối quan hệ giữa hai bên ngày càng trở nên đối kháng.
đối nghịch Trung tính, mạnh mẽ, chỉ sự trái ngược, đối lập hoàn toàn về bản chất, quan điểm hoặc mục tiêu. Ví dụ: Hai tư tưởng này hoàn toàn đối nghịch nhau.
thân thiện Trung tính, tích cực, chỉ thái độ cởi mở, dễ gần, không có ý xấu, sẵn sàng hợp tác. Ví dụ: Họ duy trì mối quan hệ thân thiện với các nước láng giềng.
hữu nghị Trang trọng, tích cực, chỉ mối quan hệ tốt đẹp, thân ái, không có xung đột giữa các quốc gia hoặc tổ chức. Ví dụ: Chính sách đối ngoại của họ luôn hướng tới sự hữu nghị.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "kẻ thù" hoặc "đối thủ".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các mối quan hệ căng thẳng giữa các quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra sự kịch tính, thể hiện xung đột giữa các nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu quân sự, chính trị hoặc nghiên cứu về xung đột.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự căng thẳng, đối đầu mạnh mẽ.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
  • Không mang tính thân thiện, thường gợi cảm giác tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đối đầu quyết liệt.
  • Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc không chính thức.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "đối thủ" trong một số ngữ cảnh ít căng thẳng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đối thủ" trong ngữ cảnh không quá căng thẳng.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai mức độ căng thẳng.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ mức độ xung đột mà từ này thể hiện.
1
Chức năng ngữ pháp
"Thù địch" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Thù địch" là từ ghép đẳng lập, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "thù địch" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "thù địch" thường đi kèm với các tính từ hoặc động từ chỉ trạng thái. Khi là động từ, nó thường kết hợp với các trạng ngữ chỉ cách thức hoặc mục đích.