Đồng minh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(id.). Cùng đứng về một phía để phối hợp hành động vì mục đích chung; liên minh.
Ví dụ: - Hai công ty đồng minh để mở rộng thị trường nội địa.
2.
danh từ
Lực lượng cùng đứng về một phía để phối hợp hành động vì mục đích chung.
Ví dụ: - Doanh nghiệp nhỏ cần tìm đồng minh để tăng sức cạnh tranh.
Nghĩa 1: (id.). Cùng đứng về một phía để phối hợp hành động vì mục đích chung; liên minh.
1
Học sinh tiểu học
  • - Lớp em đồng minh với lớp bên để làm sạch sân trường.
  • - Hai bạn đồng minh với nhau để hoàn thành bức tranh lớn.
  • - Cả tổ đồng minh lại, chia việc nhặt rác cho kịp giờ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • - Nhóm trưởng đề nghị chúng mình đồng minh với câu lạc bộ Khoa học để tổ chức hội chợ STEAM.
  • - Để bảo vệ cây xanh, các lớp đã đồng minh, ký cam kết không bẻ cành.
  • - Trước kỳ thi, ba lớp đồng minh chia sẻ tài liệu và lịch ôn tập chung.
3
Người trưởng thành
  • - Hai công ty đồng minh để mở rộng thị trường nội địa.
  • - Khi lợi ích gặp nhau, những người tưởng như đối thủ cũng có thể đồng minh trong một dự án ngắn hạn.
  • - Cộng đồng cư dân đồng minh với chính quyền địa phương để giữ gìn trật tự khu phố.
  • - Trên bàn đàm phán, họ chỉ đồng minh khi mục tiêu còn song hành, tách ra ngay khi đường lợi khác nhau.
Nghĩa 2: Lực lượng cùng đứng về một phía để phối hợp hành động vì mục đích chung.
1
Học sinh tiểu học
  • - Hai đội bóng trở thành đồng minh trong trò chơi kéo co với thầy cô.
  • - Trong cuộc thi, các bạn ở bàn em là đồng minh vì cùng chung mục tiêu thắng cuộc.
  • - Khi trồng cây, lớp em và đội Sao Đỏ là đồng minh chăm sóc vườn trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • - Câu lạc bộ Văn và câu lạc bộ Sân khấu là đồng minh trong chương trình kịch hóa tác phẩm.
  • - Trên mạng xã hội, những người cùng bảo vệ môi trường trở thành đồng minh của nhau.
  • - Khi bàn về nội quy mới, học sinh và giáo viên tìm thấy đồng minh ở những điểm cùng quan tâm.
3
Người trưởng thành
  • - Doanh nghiệp nhỏ cần tìm đồng minh để tăng sức cạnh tranh.
  • - Trong chính trường, đồng minh hôm nay có thể là đối thủ ngày mai.
  • - Người tiêu dùng là đồng minh tự nhiên của các tổ chức bảo vệ quyền lợi khách hàng.
  • - Ở nơi làm việc, đồng minh đáng tin là người chia sẻ giá trị chứ không chỉ lợi ích nhất thời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (id.). Cùng đứng về một phía để phối hợp hành động vì mục đích chung; liên minh.
Nghĩa 2: Lực lượng cùng đứng về một phía để phối hợp hành động vì mục đích chung.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
kẻ địch
Từ Cách sử dụng
đồng minh Chỉ một thực thể, quốc gia, hoặc nhóm người cùng hợp tác vì mục đích chung, mang tính trang trọng, trung tính. Ví dụ: - Doanh nghiệp nhỏ cần tìm đồng minh để tăng sức cạnh tranh.
liên minh Trung tính, trang trọng, chỉ một khối hoặc tổ chức hợp tác. Ví dụ: Khối liên minh quân sự đã được thành lập.
kẻ địch Trang trọng, mạnh, thường dùng trong bối cảnh quân sự, chính trị. Ví dụ: Kẻ địch đã bị đẩy lùi khỏi biên giới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ bạn bè hoặc nhóm người cùng hợp tác trong một tình huống cụ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ các quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân hợp tác với nhau vì lợi ích chung.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự hợp tác hoặc liên minh trong các tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các văn bản về chính trị, quân sự hoặc kinh tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự hợp tác, hỗ trợ lẫn nhau.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản chính thức.
  • Thân thiện và gần gũi khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hợp tác và hỗ trợ giữa các bên.
  • Tránh dùng khi không có sự hợp tác thực sự hoặc khi muốn chỉ sự đối đầu.
  • Thường dùng trong bối cảnh có sự phối hợp hành động vì mục tiêu chung.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "đối tác" khi không phân biệt rõ mục tiêu hợp tác.
  • Khác biệt với "đối thủ" ở chỗ "đồng minh" mang nghĩa tích cực và hợp tác.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Đồng minh" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Đồng minh" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "đồng minh" thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các". Khi là động từ, nó có thể đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ "đồng minh" thường kết hợp với các từ chỉ định (như "một", "các") và tính từ (như "mạnh", "yếu"). Động từ "đồng minh" có thể kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian (như "đã", "đang").