Đồng chí
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người cùng chí hướng chính trị, trong quan hệ với nhau.
Ví dụ:
Họ là đồng chí, chia sẻ cùng một đường lối chính trị.
2.
danh từ
(cũ hoặc kng.). Từ dùng trong đảng cộng sản để gọi đảng viên.
3.
danh từ
Từ dùng trong xưng hô để gọi một người với tư cách là đảng viên đảng cộng sản, đoàn viên một đoàn thể cách mạng hoặc công dân một nước xã hội chủ nghĩa.
Nghĩa 1: Người cùng chí hướng chính trị, trong quan hệ với nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Anh và chú ấy là đồng chí, cùng làm việc vì mục tiêu chung.
- Những đồng chí trong đội đều giúp nhau hoàn thành nhiệm vụ.
- Chú kể rằng các đồng chí luôn tin tưởng và bảo vệ nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Họ coi nhau là đồng chí vì cùng theo đuổi lý tưởng phục vụ cộng đồng.
- Trong cuộc họp, các đồng chí bàn bạc thẳng thắn để thống nhất hành động.
- Sự gắn bó giữa các đồng chí được xây bằng niềm tin và trách nhiệm chung.
3
Người trưởng thành
- Họ là đồng chí, chia sẻ cùng một đường lối chính trị.
- Giữa những người đồng chí, khác biệt nhỏ dễ được bỏ qua vì mục tiêu lớn.
- Người ta gọi nhau là đồng chí khi cùng đứng về một phía của lý tưởng.
- Trong thử thách, tình đồng chí lộ rõ ở cách họ che chở và nâng đỡ nhau.
Nghĩa 2: (cũ hoặc kng.). Từ dùng trong đảng cộng sản để gọi đảng viên.
Nghĩa 3: Từ dùng trong xưng hô để gọi một người với tư cách là đảng viên đảng cộng sản, đoàn viên một đoàn thể cách mạng hoặc công dân một nước xã hội chủ nghĩa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc họp hoặc sự kiện chính trị.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản chính trị, báo cáo của đảng hoặc các tài liệu liên quan đến tổ chức chính trị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học cách mạng hoặc phim ảnh về đề tài lịch sử, chính trị.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tổ chức chính trị, quân đội hoặc các đoàn thể cách mạng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn trọng trong bối cảnh chính trị.
- Thường dùng trong văn viết và các cuộc họp chính trị, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Gắn liền với phong cách nghiêm túc và chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi giao tiếp trong các tổ chức chính trị hoặc khi viết văn bản chính trị.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc với người không thuộc tổ chức chính trị.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "bạn" trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "bạn" trong giao tiếp thông thường.
- Khác biệt với "đồng nghiệp" ở chỗ nhấn mạnh vào cùng chí hướng chính trị, không chỉ đơn thuần là cùng làm việc.
- Cần chú ý ngữ cảnh chính trị để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đồng chí lãnh đạo", "đồng chí ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("đồng chí tốt"), động từ ("gặp đồng chí"), hoặc đại từ ("đồng chí ấy").





