Chiến sĩ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người thuộc lực lượng vũ trang nhân dân (thường không phải là cấp chỉ huy).
Ví dụ:
Người chiến sĩ trở về đơn vị sau kỳ phép ngắn.
2.
danh từ
Người chiến đấu cho một sự nghiệp, một lí tưởng.
Ví dụ:
Anh là chiến sĩ bền bỉ của phong trào thiện nguyện địa phương.
Nghĩa 1: Người thuộc lực lượng vũ trang nhân dân (thường không phải là cấp chỉ huy).
1
Học sinh tiểu học
- Anh chiến sĩ đứng gác trước cổng doanh trại.
- Các chiến sĩ giúp bà con dọn đường sau cơn mưa lớn.
- Em tặng bó hoa cho những chiến sĩ nhân dịp ngày lễ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những chiến sĩ trẻ luyện tập giữa sân nắng, bước chân đều và dứt khoát.
- Trong chuyến tham quan doanh trại, chúng em nghe một chiến sĩ kể chuyện trực đêm nơi biên giới.
- Hình ảnh người chiến sĩ ôm lá thư từ nhà khiến doanh trại như ấm hơn.
3
Người trưởng thành
- Người chiến sĩ trở về đơn vị sau kỳ phép ngắn.
- Giữa mưa rừng, bước chân chiến sĩ vẫn bền bỉ như nhịp trống giữ nhịp bình yên.
- Có những chiến sĩ lặng lẽ đứng nơi cột mốc, chỉ có gió và sao làm bạn.
- Tấm ảnh cũ chụp người chiến sĩ trẻ, mắt còn trong mà vai đã nặng trách nhiệm.
Nghĩa 2: Người chiến đấu cho một sự nghiệp, một lí tưởng.
1
Học sinh tiểu học
- Cô là chiến sĩ bảo vệ môi trường ở khu phố em.
- Bạn Lan như chiến sĩ nhỏ, mỗi ngày nhắc mọi người phân loại rác.
- Ông nội là chiến sĩ chống nạn mù chữ thời trước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chị ấy là chiến sĩ kiên trì trong cuộc vận động đọc sách ở trường.
- Trên mạng xã hội, có nhiều chiến sĩ chống tin giả bằng các bài viết rõ ràng, có nguồn.
- Thầy hiệu trưởng gọi chúng em là những chiến sĩ của tinh thần trung thực trong thi cử.
3
Người trưởng thành
- Anh là chiến sĩ bền bỉ của phong trào thiện nguyện địa phương.
- Trong mỗi cuộc tranh luận tử tế, ta gặp những chiến sĩ ý tưởng, dùng lý lẽ thay cho tiếng quát.
- Không phải ai cũng đủ kiên nhẫn làm chiến sĩ chống thói thờ ơ, nhưng xã hội cần họ.
- Bà dành cả đời làm chiến sĩ cho quyền học của trẻ em, lặng lẽ mà bền bỉ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Người thuộc lực lượng vũ trang nhân dân (thường không phải là cấp chỉ huy).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chiến sĩ | Trang trọng, chỉ người phục vụ trong quân đội, thường ở cấp bậc thấp. Ví dụ: Người chiến sĩ trở về đơn vị sau kỳ phép ngắn. |
| bộ đội | Trung tính, phổ biến, thường dùng để chỉ người lính Việt Nam. Ví dụ: Anh bộ đội Cụ Hồ luôn sẵn sàng bảo vệ Tổ quốc. |
| quân nhân | Trang trọng, chính thức, chỉ người phục vụ trong quân đội nói chung. Ví dụ: Quyền lợi và nghĩa vụ của quân nhân được quy định rõ ràng. |
| lính | Khẩu ngữ, đôi khi mang sắc thái bình dân hoặc hơi tiêu cực (tùy ngữ cảnh), chỉ người lính. Ví dụ: Anh lính trẻ hăng hái lên đường nhập ngũ. |
| thường dân | Trung tính, chỉ người không thuộc lực lượng vũ trang. Ví dụ: Cuộc sống của thường dân ở vùng biên giới còn nhiều khó khăn. |
| chỉ huy | Trung tính, chỉ người có quyền ra lệnh, đối lập với người lính cấp dưới. Ví dụ: Cấp chỉ huy đã ra lệnh tấn công. |
Nghĩa 2: Người chiến đấu cho một sự nghiệp, một lí tưởng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những người lính trong quân đội hoặc những người đấu tranh cho một lý tưởng cụ thể.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng phổ biến để mô tả các cá nhân trong lực lượng vũ trang hoặc những người đấu tranh cho một mục tiêu cao cả.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca để tôn vinh tinh thần chiến đấu và lý tưởng cao đẹp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với những người có tinh thần chiến đấu.
- Thường mang sắc thái trang trọng, đặc biệt trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tôn vinh hoặc nhấn mạnh vai trò của một cá nhân trong một cuộc đấu tranh.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không có ý nghĩa chiến đấu rõ ràng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn vai trò hoặc lĩnh vực (ví dụ: chiến sĩ cách mạng).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lính" trong ngữ cảnh quân đội, nhưng "chiến sĩ" thường mang ý nghĩa cao cả hơn.
- Không nên dùng từ này để chỉ những người không có liên quan đến đấu tranh hoặc lý tưởng.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chiến sĩ dũng cảm", "chiến sĩ tiên phong".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (dũng cảm, tiên phong), động từ (là, trở thành), và lượng từ (một, nhiều).





