Binh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Quân lính, quân đội.
Ví dụ: Anh trai tôi phục vụ trong binh chủng công binh.
2. bênh.
Nghĩa 1: Quân lính, quân đội.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác tôi nhập ngũ, trở thành người lính trong binh đoàn.
  • Tiếng kèn vang lên, binh sĩ xếp hàng ngay ngắn.
  • Trên quảng trường, đoàn binh bước đều theo nhịp trống.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đồn biên phòng luôn có lực lượng binh sĩ canh giữ ngày đêm.
  • Trong trang sử ấy, đoàn binh tiến qua đèo trong làn sương sớm.
  • Tiếng gọi Tổ quốc đã gắn kết những người lính thành một khối binh hùng mạnh.
3
Người trưởng thành
  • Anh trai tôi phục vụ trong binh chủng công binh.
  • Trên thao trường, hàng ngũ binh chỉnh tề như một nhịp thở chung.
  • Những mùa mưa nắng đã tôi luyện người lính, làm dày thêm hồn cốt của binh nghiệp.
  • Giữa thời bình, sức mạnh của binh lực nằm ở kỷ luật và lòng dân.
Nghĩa 2: bênh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Quân lính, quân đội.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
dân thường
Từ Cách sử dụng
binh Chỉ một tập thể người làm nhiệm vụ quân sự, mang sắc thái trung tính, trang trọng. Ví dụ: Anh trai tôi phục vụ trong binh chủng công binh.
quân Trung tính, trang trọng, chỉ tập thể Ví dụ: Quân ta đã giành chiến thắng.
binh lính Trung tính, trang trọng, chỉ tập thể Ví dụ: Binh lính được huấn luyện nghiêm ngặt.
quân đội Trang trọng, chính thức, chỉ tổ chức Ví dụ: Quân đội nhân dân Việt Nam.
dân thường Trung tính, chỉ người không thuộc quân đội Ví dụ: Trong chiến tranh, dân thường là những người chịu thiệt thòi nhất.
Nghĩa 2: bênh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các câu chuyện liên quan đến quân đội hoặc khi nói về việc bảo vệ, bênh vực ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến quân sự, quốc phòng hoặc các bài viết về xã hội, công lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, thể hiện sự bảo vệ, chiến đấu hoặc lòng trung thành.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự, chiến lược quốc phòng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng khi nói về quân đội, nhưng có thể mang sắc thái thân thiện khi nói về việc bênh vực.
  • Thường thuộc văn viết khi nói về quân đội, nhưng có thể thuộc khẩu ngữ khi nói về việc bênh vực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến vai trò của quân đội hoặc hành động bảo vệ, bênh vực.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quân sự hoặc bảo vệ để tránh hiểu nhầm.
  • Có thể thay thế bằng từ "quân" khi chỉ nói về quân đội, hoặc "bảo vệ" khi nói về việc bênh vực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "bênh" khi chỉ nghe mà không thấy chữ viết.
  • Khác biệt với "quân" ở chỗ "binh" có thể mang nghĩa bảo vệ, bênh vực, không chỉ đơn thuần là quân đội.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một binh đoàn", "các binh lính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, các), tính từ (dũng cảm, thiện chiến), và động từ (tập hợp, huấn luyện).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...