Giặc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Kể tổ chức thành lực lượng vũ trang, chuyên đi cướp phá, làm rối loạn an ninh, gây tai hoạ cho cả một vùng hoặc một nước.
2.
danh từ
Người nổi lên dùng bạo lực tìm cách lật đồ những người cầm quyền trong xã hội cũ (theo cách gọi của tầng lớp thống trị).
Ví dụ:
Giới cầm quyền thời cũ gọi mọi cuộc nổi dậy là giặc để chính danh đàn áp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Kể tổ chức thành lực lượng vũ trang, chuyên đi cướp phá, làm rối loạn an ninh, gây tai hoạ cho cả một vùng hoặc một nước.
Nghĩa 2: Người nổi lên dùng bạo lực tìm cách lật đồ những người cầm quyền trong xã hội cũ (theo cách gọi của tầng lớp thống trị).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
trung thần
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giặc | Chỉ những người nổi dậy dùng bạo lực lật đổ chính quyền, thường mang sắc thái tiêu cực, lên án từ phía tầng lớp thống trị; ngữ vực lịch sử, chính trị. Ví dụ: Giới cầm quyền thời cũ gọi mọi cuộc nổi dậy là giặc để chính danh đàn áp. |
| phản loạn | Sắc thái tiêu cực mạnh, chỉ người hoặc nhóm người nổi dậy chống lại chính quyền hợp pháp. Ví dụ: Bọn phản loạn đã bị dẹp yên. |
| phiến quân | Sắc thái tiêu cực, chỉ lực lượng vũ trang nổi dậy chống đối chính quyền. Ví dụ: Chính phủ đang truy quét phiến quân. |
| loạn tặc | Sắc thái tiêu cực mạnh, thường dùng trong lịch sử, chỉ kẻ nổi loạn, cướp bóc. Ví dụ: Vua ra lệnh dẹp loạn tặc. |
| trung thần | Sắc thái tích cực, trang trọng, chỉ bề tôi trung thành với vua chúa, chính quyền. Ví dụ: Ông ấy là một trung thần tận tụy. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các câu chuyện lịch sử hoặc khi nói về các vấn đề an ninh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, an ninh quốc phòng hoặc khi nói về các cuộc nổi dậy.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về kẻ thù hoặc đối thủ trong các tác phẩm văn học, thơ ca.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ kẻ thù hoặc đối tượng gây hại.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Gợi cảm giác về sự xung đột, bạo lực và bất ổn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các cuộc chiến tranh, xung đột lịch sử hoặc các vấn đề an ninh.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh thân mật hoặc khi không có ý chỉ trích mạnh mẽ.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại giặc (ví dụ: giặc cướp, giặc ngoại xâm).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ kẻ thù khác như "địch"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên dùng từ này để chỉ những xung đột nhỏ hoặc không nghiêm trọng.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử hoặc xã hội mà từ này được áp dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "giặc cướp", "giặc ngoại xâm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("giặc ác"), động từ ("đánh giặc"), hoặc danh từ khác ("giặc cướp").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





