Phản loạn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm phần, gây rối loạn (hàm ý chế).
Ví dụ: Đám cổ động viên phản loạn, làm trận đấu bị gián đoạn.
Nghĩa: Làm phần, gây rối loạn (hàm ý chế).
1
Học sinh tiểu học
  • Đám học trò không nghe lời, cứ phản loạn làm lớp học ồn ào.
  • Con mèo bỗng phản loạn, quào tung khăn trải bàn.
  • Đội nhỏ hứa xếp hàng nhưng lại phản loạn, chen lấn la hét.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong giờ sinh hoạt, vài bạn phản loạn, cố ý khuấy động để lớp mất trật tự.
  • Khi nhóm trưởng vắng mặt, mấy thành viên phản loạn, phá vỡ kế hoạch đã thống nhất.
  • Chỉ vì một lời trêu, cả bàn bỗng phản loạn, biến lớp thành cái chợ.
3
Người trưởng thành
  • Đám cổ động viên phản loạn, làm trận đấu bị gián đoạn.
  • Chút quyền lực vào tay sai người, tập thể dễ phản loạn chỉ vì vài mệnh lệnh vô lý.
  • Quy tắc đặt ra quá gò bó, và người ta phản loạn như một cách thở.
  • Ngôi nhà yên ả cũng có lúc phản loạn: bữa cơm vỡ tan vì những tiếng nói chồng lên nhau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm phần, gây rối loạn (hàm ý chế).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phản loạn Tiêu cực, mạnh, dùng để lên án hành động chống đối chính quyền hoặc trật tự xã hội. Ví dụ: Đám cổ động viên phản loạn, làm trận đấu bị gián đoạn.
nổi loạn Tiêu cực, chỉ hành động chống đối tập thể hoặc chính quyền, gây mất trật tự. Ví dụ: Dân chúng nổi loạn chống lại ách áp bức.
làm phản Tiêu cực, mạnh, chỉ hành động phản bội, chống lại chính quyền hoặc phe phái. Ví dụ: Kẻ làm phản đã bị trừng trị thích đáng.
phục tùng Trung tính đến trang trọng, chỉ sự chấp nhận quyền lực, mệnh lệnh của người khác hoặc tổ chức. Ví dụ: Người lính phải phục tùng mệnh lệnh cấp trên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về chính trị, xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo kịch tính hoặc miêu tả tình huống xung đột.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự chống đối, gây rối.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động chống đối có tổ chức hoặc gây rối loạn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến xung đột hoặc bạo động.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc tình huống xung đột.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "nổi loạn" nhưng "phản loạn" thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động gây rối loạn.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phản loạn dữ dội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "dữ dội"), danh từ (như "nhóm"), hoặc phó từ chỉ mức độ (như "rất").