Làm phản

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Quay ra hoạt động chống lại.
Ví dụ: Hắn giả vờ trung thành rồi làm phản vào lúc chủ quan nhất.
Nghĩa: Quay ra hoạt động chống lại.
1
Học sinh tiểu học
  • Tên cướp hứa đầu hàng nhưng lại làm phản.
  • Con rối trong truyện bỗng làm phản chủ của nó.
  • Người lính xấu trong phim làm phản đội của mình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi thấy thủ lĩnh yếu thế, một số tay sai lén lút làm phản.
  • Trong truyện, con rồng bị giam lâu ngày nên nổi giận và làm phản.
  • Đám thuộc hạ làm phản vì tham quyền, khiến triều đình rối loạn.
3
Người trưởng thành
  • Hắn giả vờ trung thành rồi làm phản vào lúc chủ quan nhất.
  • Có kẻ làm phản chỉ vì một lời hứa hão, để rồi tự đốt con đường trở về.
  • Khi lợi ích chạm nhau, đồng minh hôm qua có thể làm phản không báo trước.
  • Lịch sử luôn nhắc ta rằng làm phản bắt đầu từ vết nứt trong niềm tin.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quay ra hoạt động chống lại.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
làm phản Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, quân sự, hoặc khi một người/nhóm quay lưng lại với phe/lãnh đạo mà họ từng thuộc về, mang sắc thái tiêu cực, lên án. Ví dụ: Hắn giả vờ trung thành rồi làm phản vào lúc chủ quan nhất.
phản bội Trung tính đến tiêu cực nhẹ, dùng khi ai đó phá vỡ lòng tin, sự trung thành với một người, tổ chức, hoặc lý tưởng. Ví dụ: Hắn đã phản bội đồng đội trong trận chiến.
ủng hộ Trung tính, thể hiện sự đồng tình, hỗ trợ, đứng về phía ai đó hoặc một quan điểm, hành động. Ví dụ: Chúng tôi luôn ủng hộ những người đấu tranh vì công lý.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động chống đối trong gia đình hoặc nhóm nhỏ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, chính trị hoặc xã hội để mô tả hành động chống lại một tổ chức hoặc chính quyền.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo kịch tính hoặc mô tả xung đột trong cốt truyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự phản bội hoặc chống đối.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản lịch sử hoặc chính trị.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động chống đối có tổ chức hoặc có ý nghĩa lớn.
  • Tránh dùng trong các tình huống không nghiêm trọng hoặc không có yếu tố xung đột rõ ràng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "phản bội" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phản bội" khi không có sự khác biệt rõ ràng về mức độ và tổ chức.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "họ làm phản".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức (ví dụ: "quân đội", "nhóm"), có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức.