Cướp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Lấy của người khác bằng vũ lực (nói về của cải hoặc nói chung cái quý giá).
Ví dụ: Kẻ lạ mặt xông vào, cướp túi của chị ấy.
2.
động từ
Tranh lấy một cách trắng trọn, dựa vào một thể hơn nào đó.
Ví dụ: Anh ta chen ngang, cướp lời người đang thuyết trình.
3.
động từ
Tác động tai hại làm cho người ta bỗng nhiên mất đi cái rất quý giá.
Ví dụ: Cơn bão đã cướp đi sinh mạng và sinh kế của bao người.
4.
động từ
(kng.). Nắm ngay lấy (thời có), không để mất đi.
Ví dụ: Thấy khách do dự, anh cướp thời cơ chốt đơn.
Nghĩa 1: Lấy của người khác bằng vũ lực (nói về của cải hoặc nói chung cái quý giá).
1
Học sinh tiểu học
  • Tên xấu giật chiếc túi của cô bán hàng.
  • Bọn xấu vào nhà, lấy sạch tiền của.
  • Bạn phải kêu cứu khi thấy ai đó bị lấy đồ bằng bạo lực.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hắn dí dao, cướp ví của người đi đường giữa đêm.
  • Nhóm tội phạm ập vào tiệm vàng, cướp sạch rồi tẩu thoát.
  • Bảo vệ kịp bấm chuông, khiến kẻ cướp bỏ chạy tay trắng.
3
Người trưởng thành
  • Kẻ lạ mặt xông vào, cướp túi của chị ấy.
  • Một cú đe dọa đủ tàn nhẫn có thể cướp sạch cảm giác an toàn của cả khu phố.
  • Khi luật pháp lỏng lẻo, bạo lực sẽ tìm cách cướp những gì người lương thiện chắt chiu.
  • Không chỉ tiền bạc, bọn chúng còn cướp luôn bình yên trong mắt trẻ nhỏ.
Nghĩa 2: Tranh lấy một cách trắng trọn, dựa vào một thể hơn nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn to khỏe chen lên, cướp phần bóng của bạn nhỏ.
  • Nó giành micro, cướp lượt hát của cả nhóm.
  • Bạn ấy nói to quá, như cướp mất lượt phát biểu của tớ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ta dùng tiếng hét để cướp quyền nói trong cuộc họp lớp.
  • Đội bạn áp đảo thể lực, liên tục cướp bóng ngay giữa sân.
  • Chỉ vì là lớp trưởng, bạn ấy không được cướp công của cả nhóm.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta chen ngang, cướp lời người đang thuyết trình.
  • Khi có quyền, vài người dễ cướp công đồng đội mà không áy náy.
  • Một tiếng vỗ tay không đúng lúc cũng có thể cướp mạch cảm xúc của diễn giả.
  • Đừng lấy lợi thế chức danh để cướp phần phát biểu của người yếu thế.
Nghĩa 3: Tác động tai hại làm cho người ta bỗng nhiên mất đi cái rất quý giá.
1
Học sinh tiểu học
  • Cơn bão dữ cướp đi mái nhà của nhiều gia đình.
  • Bệnh nặng cướp mất nụ cười của bà trong nhiều ngày.
  • Tai nạn đã cướp người cha khỏi bữa cơm tối.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dịch bệnh bất ngờ cướp đi kỳ nghỉ mà chúng em mong đợi.
  • Một lời nói ác ý có thể cướp sạch tự tin của bạn.
  • Thời tiết khắc nghiệt đã cướp mùa màng của cả vùng quê.
3
Người trưởng thành
  • Cơn bão đã cướp đi sinh mạng và sinh kế của bao người.
  • Thời gian lặng lẽ cướp dần sức khỏe, không cần báo trước.
  • Một lần phản bội đủ cướp niềm tin tích góp cả đời.
  • Đôi khi nỗi sợ cướp mất cơ hội ngay trước mắt ta.
Nghĩa 4: (kng.). Nắm ngay lấy (thời có), không để mất đi.
1
Học sinh tiểu học
  • Thấy thầy hỏi, bạn ấy cướp cơ hội giơ tay trả lời.
  • Bóng bật ra, em cướp thời cơ sút vào khung thành.
  • Nhìn trời tạnh mưa, mẹ cướp lúc khô để phơi áo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thấy đối thủ sơ hở, cậu lập tức cướp thời cơ phản công.
  • Cơ hội hé mở một chút thôi, phải cướp lấy trước khi trôi qua.
  • Nhóm em cướp lúc cô còn ở lớp để xin ý kiến ngay.
3
Người trưởng thành
  • Thấy khách do dự, anh cướp thời cơ chốt đơn.
  • Cơ hội thường chỉ lóe lên, ai nhanh tay cướp được thì thắng.
  • Cô ấy cướp khoảnh khắc im lặng để đưa ra đề xuất then chốt.
  • Trong lúc thị trường chao đảo, người bản lĩnh biết cướp thời điểm mua vào.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động lấy đi tài sản của người khác một cách bất hợp pháp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo, báo cáo về tội phạm hoặc các tình huống tranh chấp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo kịch tính hoặc miêu tả hành động mạnh mẽ, quyết liệt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành động bạo lực hoặc bất công.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và báo chí, ít trang trọng.
  • Có thể mang tính ẩn dụ trong văn chương để nhấn mạnh sự mất mát.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động lấy đi tài sản hoặc cơ hội một cách bất hợp pháp hoặc không công bằng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc tích cực.
  • Có thể thay thế bằng từ "chiếm đoạt" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "trộm"; "cướp" thường có yếu tố bạo lực, còn "trộm" thì không.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, cần chú ý sắc thái tiêu cực.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ nghiêm trọng của hành động.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cướp của", "cướp đoạt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (của cải, tài sản), phó từ (ngay lập tức), và trạng từ (mạnh mẽ).