Chiếm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Lấy về cho mình bằng bạo lực hoặc dựa vào quyền thế.
Ví dụ:
Băng tội phạm dùng vũ lực chiếm kho hàng của doanh nghiệp.
2.
động từ
Giành được về phần mình.
3.
động từ
Làm cho một khoảng không gian, thời gian hoặc một phần nào đó không còn trống nữa, do sự tồn tại của mình ở đó.
Ví dụ:
Cây cổ thụ chiếm một khoảng sân rộng.
Nghĩa 1: Lấy về cho mình bằng bạo lực hoặc dựa vào quyền thế.
1
Học sinh tiểu học
- Bọn cướp xông vào định chiếm túi tiền của chú bảo vệ.
- Tên to khỏe bắt nạt bạn, đòi chiếm chỗ ngồi của bạn nhỏ.
- Kẻ xấu tìm cách chiếm đồ chơi của em bé.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm đầu gấu kéo đến chiếm sạp hàng ngoài chợ, ai cũng hoảng.
- Quan chức tha hóa lợi dụng chức vụ để chiếm đất công, dân bức xúc.
- Trong truyện, kẻ phản diện dùng mưu mô để chiếm ngai vàng.
3
Người trưởng thành
- Băng tội phạm dùng vũ lực chiếm kho hàng của doanh nghiệp.
- Khi quyền lực không bị kiểm soát, nó dễ trượt thành cám dỗ chiếm thứ không thuộc về mình.
- Sự đe dọa tinh vi cũng là bạo lực: một cái nhíu mày đúng lúc có thể chiếm tiếng nói của người yếu thế.
- Lịch sử nhắc ta rằng bất cứ cuộc chiến nào nhằm chiếm lãnh thổ đều để lại vết sẹo dài lâu.
Nghĩa 2: Giành được về phần mình.
Nghĩa 3: Làm cho một khoảng không gian, thời gian hoặc một phần nào đó không còn trống nữa, do sự tồn tại của mình ở đó.
1
Học sinh tiểu học
- Bức tranh lớn chiếm cả bức tường phòng khách.
- Chiếc ba lô to chiếm hết chỗ ngồi bên cạnh.
- Buổi tập văn nghệ chiếm mất buổi chiều của chúng mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Âm thanh của dàn trống chiếm trọn không khí sân trường.
- Bài kiểm tra dài chiếm phần lớn thời gian buổi sáng.
- Một dãy tủ mới đặt vào đã chiếm gần hết lối đi.
3
Người trưởng thành
- Cây cổ thụ chiếm một khoảng sân rộng.
- Công việc gấp chiếm trọn lịch trong tuần, chẳng còn kẽ hở nào.
- Những ký ức tuổi trẻ đôi khi chiếm hết tâm trí, khiến hiện tại mờ đi.
- Trên trang báo, tin tức khẩn chiếm vị trí nổi bật, đẩy những mục khác xuống dưới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc giành lấy một thứ gì đó, như "chiếm chỗ" hay "chiếm thời gian".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả hành động giành quyền kiểm soát hoặc sở hữu, như "chiếm lĩnh thị trường".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự chiếm đoạt hoặc kiểm soát.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về việc chiếm dụng tài nguyên hoặc không gian.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái mạnh mẽ, quyết liệt.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
- Thường không trang trọng, trừ khi dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động giành lấy hoặc kiểm soát.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng hoặc lịch sự, có thể thay bằng "sở hữu" hoặc "nắm giữ".
- Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc trung tính, ít khi mang nghĩa tích cực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "sở hữu" khi không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "nắm giữ" ở chỗ "chiếm" thường có yếu tố cưỡng chế.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về ý định hoặc thái độ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chiếm lĩnh", "chiếm đoạt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ ("chiếm đất"), phó từ ("đã chiếm"), hoặc lượng từ ("chiếm nhiều").





