Trấn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đơn vị hành chính thời xưa, thường tương đương với một tỉnh.
Ví dụ: Ngày ấy, ông nội tôi làm lại mục ở một trấn ven biển.
2.
động từ
Ở trụ tại nơi nào đó để ngăn giữ, bảo vệ.
Ví dụ: Tổ cảnh vệ trấn tại đầu cầu.
3.
động từ
Ngăn chặn bằng phù phép không cho ma quỷ đến làm hại.
Ví dụ: Gia chủ mời thầy về trấn lại cổng sau lễ nhập trạch.
4.
động từ
(thường nói trấn nước). Dìm xuống nước để cho bị ngạt.
Ví dụ: Hắn bị bắt khi đang tìm cách trấn nước nạn nhân.
Nghĩa 1: Đơn vị hành chính thời xưa, thường tương đương với một tỉnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Sử sách ghi nơi này từng là một trấn yên bình.
  • Quan đi tuần khắp trấn để hỏi thăm dân.
  • Cờ của trấn bay trên cổng gỗ lớn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thương nhân tụ họp ở trấn vì chợ đông và đường thuận.
  • Triều đình cắt cử quan trấn giữ việc sổ sách và thu thuế.
  • Bản đồ cổ chia đất nước thành nhiều trấn với ranh giới rõ ràng.
3
Người trưởng thành
  • Ngày ấy, ông nội tôi làm lại mục ở một trấn ven biển.
  • Trấn là cách gọi địa hạt thời xưa, tương đương một tỉnh ngày nay.
  • Hương khói đền cổ kể lại bao dâu bể của cả một trấn phồn thịnh rồi suy tàn.
  • Nhà văn mượn không khí của trấn biên viễn để dựng nên nỗi cô quạnh nơi rìa lịch sử.
Nghĩa 2: Ở trụ tại nơi nào đó để ngăn giữ, bảo vệ.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú bộ đội trấn ở cổng làng để giữ bình yên.
  • Bác bảo vệ trấn trước cổng trường từ sớm.
  • Các anh công an trấn ở ngã ba để hướng dẫn xe đi đúng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội dân quân trấn dọc bờ đê suốt đêm mưa lớn.
  • Bảo vệ trấn tầng trệt để kiểm soát người ra vào.
  • Lực lượng kiểm lâm trấn ở cửa rừng, ngăn lâm tặc lén khai thác.
3
Người trưởng thành
  • Tổ cảnh vệ trấn tại đầu cầu.
  • Anh em thay phiên trấn chốt để giữ tuyến đường thông suốt.
  • Đêm xuống, họ trấn bên kho hàng, vừa canh gió vừa nghe sương lặng.
  • Một nụ cười hiền có khi trấn trước cơn nóng giận, giữ bình thản cho cả cuộc đối thoại.
Nghĩa 3: Ngăn chặn bằng phù phép không cho ma quỷ đến làm hại.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy pháp đặt bùa trước cửa để trấn ma.
  • Bà để nhánh tỏi ở đầu giường, nói là để trấn quỷ.
  • Ngôi nhà treo chuông gió để trấn điều xấu theo lời bà kể.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người xưa tin dùng bùa chú để trấn các lối ra vào của ngôi nhà.
  • Ông thầy cúng vẽ đạo bùa, nói sẽ trấn âm khí quanh mộ.
  • Câu chuyện dân gian kể về chiếc ấn dùng để trấn những hồn ma quậy phá.
3
Người trưởng thành
  • Gia chủ mời thầy về trấn lại cổng sau lễ nhập trạch.
  • Có người tin vào vật trấn yểm, có người chỉ xem đó là một lớp an tâm.
  • Đêm gió lùa, họ treo gương bát quái trước hiên như cách trấn nỗi bất an trong lòng.
  • Trong văn hóa dân gian, nghi lễ trấn yểm thường gắn với nhu cầu giải tỏa sợ hãi trước điều không thấy được.
Nghĩa 4: (thường nói trấn nước). Dìm xuống nước để cho bị ngạt.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong truyện xưa, kẻ ác dọa trấn nước chú bé.
  • Bố mẹ dặn tuyệt đối không chơi đùa ở ao kẻo nguy hiểm trấn nước.
  • Cảnh sát kịp cứu người bị kẻ xấu định trấn nước ở mương.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Pháp luật nghiêm trị hành vi trấn nước vì đó là tội ác.
  • Nhân vật phản diện dùng sông tối để trấn nước nhân chứng trong tiểu thuyết trinh thám.
  • Bài báo kể vụ trấn nước bất thành nhờ người dân phát hiện kịp thời.
3
Người trưởng thành
  • Hắn bị bắt khi đang tìm cách trấn nước nạn nhân.
  • Những câu chuyện trấn nước luôn gây ám ảnh vì chạm vào nỗi sợ bản năng.
  • Phim chọn góc máy thấp, tiếng nước nặng trịch, khiến cảnh trấn nước càng nghẹt thở.
  • Nhắc đến trấn nước là nhắc đến bạo lực tàn độc mà xã hội phải kiên quyết ngăn chặn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đơn vị hành chính thời xưa, thường tương đương với một tỉnh.
Nghĩa 2: Ở trụ tại nơi nào đó để ngăn giữ, bảo vệ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
rút quân
Từ Cách sử dụng
trấn Hành động giữ gìn, bảo vệ, mang tính kiên cố, trọng yếu. Ví dụ: Tổ cảnh vệ trấn tại đầu cầu.
đồn trú Quân sự, trang trọng, chỉ việc đóng quân tại một vị trí để canh giữ. Ví dụ: Quân đội đồn trú ở biên giới để bảo vệ lãnh thổ.
rút quân Quân sự, trang trọng, chỉ việc di chuyển quân đội khỏi vị trí đã đồn trú. Ví dụ: Lệnh rút quân được ban bố sau khi tình hình ổn định.
Nghĩa 3: Ngăn chặn bằng phù phép không cho ma quỷ đến làm hại.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trấn Tâm linh, huyền bí, mang tính nghi lễ. Ví dụ: Gia chủ mời thầy về trấn lại cổng sau lễ nhập trạch.
yểm Tâm linh, huyền bí, chỉ việc dùng bùa phép hoặc nghi lễ để ngăn chặn, khống chế. Ví dụ: Thầy pháp yểm bùa trấn giữ tà ma quấy phá.
giải Tâm linh, huyền bí, chỉ việc hóa giải, làm mất tác dụng của bùa phép hoặc lời nguyền. Ví dụ: Anh ta tìm cách giải bùa ngải đã bị yểm.
Nghĩa 4: (thường nói trấn nước). Dìm xuống nước để cho bị ngạt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trấn Bạo lực, tàn nhẫn, thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực. Ví dụ: Hắn bị bắt khi đang tìm cách trấn nước nạn nhân.
dìm Trung tính đến tiêu cực, chỉ hành động nhấn chìm vật gì đó xuống nước. Ví dụ: Kẻ thủ ác dìm nạn nhân xuống sông.
vớt Trung tính, chỉ hành động nhấc vật gì đó lên khỏi mặt nước. Ví dụ: Ngư dân vớt được một vật thể lạ dưới đáy hồ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về địa lý, hành chính thời xưa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ xưa hoặc trong các tác phẩm có yếu tố huyền bí.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu lịch sử, địa lý và văn hóa dân gian.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ kính khi nói về đơn vị hành chính thời xưa.
  • Có thể mang sắc thái huyền bí khi dùng trong ngữ cảnh phù phép.
  • Thường thuộc văn viết và văn chương hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về lịch sử hoặc trong ngữ cảnh văn học cổ điển.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây nhầm lẫn hoặc không phù hợp.
  • Có thể thay thế bằng từ "tỉnh" khi nói về đơn vị hành chính hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "trấn" trong nghĩa khác như "trấn an".
  • Khác biệt với "tỉnh" ở chỗ "trấn" mang tính lịch sử và cổ xưa hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Trấn" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Trấn" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "trấn" thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái". Khi là động từ, "trấn" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trấn giữ", "trấn áp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "trấn" thường đi kèm với các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "trấn" thường kết hợp với các danh từ chỉ đối tượng hoặc địa điểm, ví dụ: "trấn ma", "trấn nước".