Tịch

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tịch thu (nói tắt).
Ví dụ: Cảnh sát tịch lô hàng thuốc lá lậu.
2.
động từ
(trang trọng). Chết (nói về những bậc tu hành trong đạo Phật).
3.
động từ
(thông tục). Chết.
Nghĩa 1: Tịch thu (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo tịch cái ná cao su vì em bắn trong lớp.
  • Bác bảo vệ tịch quả bóng vì các bạn đá trong hành lang.
  • Mẹ tịch món đồ chơi nguy hiểm để em không bị thương.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giám thị tịch điện thoại khi bạn dùng trong giờ kiểm tra.
  • Ban tổ chức tịch băng-rôn vi phạm quy định sân trường.
  • Công an phường tịch hàng lậu bày bán trên vỉa hè.
3
Người trưởng thành
  • Cảnh sát tịch lô hàng thuốc lá lậu.
  • Quản lý kho tịch những vật dụng mang vào trái phép, tránh rủi ro an toàn.
  • Thanh tra thị trường tịch dàn máy không rõ nguồn gốc ngay tại cửa hàng.
  • Khi vi phạm luật, đôi khi thứ bị tịch không chỉ là đồ vật mà còn là cơ hội làm ăn.
Nghĩa 2: (trang trọng). Chết (nói về những bậc tu hành trong đạo Phật).
Nghĩa 3: (thông tục). Chết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tịch thu (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
trả lại hoàn trả
Từ Cách sử dụng
tịch Rút gọn, hành chính, pháp lý Ví dụ: Cảnh sát tịch lô hàng thuốc lá lậu.
tịch thu Chính thức, hành chính, pháp lý Ví dụ: Tài sản bị tịch thu vì vi phạm pháp luật.
trả lại Trung tính, hành động hoàn trả Ví dụ: Chính quyền đã trả lại tài sản cho người dân.
hoàn trả Trang trọng, hành chính Ví dụ: Yêu cầu hoàn trả số tiền đã thu sai.
Nghĩa 2: (trang trọng). Chết (nói về những bậc tu hành trong đạo Phật).
Từ đồng nghĩa:
viên tịch thị tịch
Từ Cách sử dụng
tịch Trang trọng, tôn kính, chỉ người tu hành Phật giáo Ví dụ:
viên tịch Trang trọng, tôn kính, chỉ người tu hành Phật giáo Ví dụ: Hòa thượng đã viên tịch vào rạng sáng nay.
thị tịch Trang trọng, tôn kính, chỉ người tu hành Phật giáo Ví dụ: Ngài đã thị tịch sau một thời gian lâm bệnh.
Nghĩa 3: (thông tục). Chết.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
sống sinh ra
Từ Cách sử dụng
tịch Thông tục, nói giảm, tránh nói thẳng Ví dụ:
chết Trung tính, trực tiếp, phổ biến Ví dụ: Anh ấy chết vì tai nạn.
mất Nói giảm, trung tính, phổ biến Ví dụ: Ông cụ đã mất vào năm ngoái.
qua đời Trang trọng, nói giảm, lịch sự Ví dụ: Bà ngoại tôi đã qua đời thanh thản.
từ trần Trang trọng, nói giảm, lịch sự Ví dụ: Cụ đã từ trần sau một thời gian bệnh nặng.
sống Trung tính, trực tiếp Ví dụ: Anh ấy vẫn sống khỏe mạnh.
sinh ra Trung tính, chỉ sự khởi đầu sự sống Ví dụ: Em bé sinh ra khỏe mạnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc thông tục để chỉ sự qua đời.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc khi nói về việc tịch thu tài sản.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật để tạo sắc thái trang trọng hoặc tôn giáo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Có sắc thái trang trọng khi dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
  • Thân mật hoặc thông tục khi dùng để chỉ sự qua đời trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trang trọng và chính thức khi dùng với nghĩa tịch thu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc khi cần diễn đạt sự trang trọng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không phù hợp với sắc thái tôn giáo hoặc trang trọng.
  • Có thể thay thế bằng từ "chết" trong ngữ cảnh thông thường.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "chết" trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Khác biệt với "chết" ở sắc thái tôn giáo và trang trọng.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị tịch", "đã tịch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ thời gian (đã, sẽ), hoặc danh từ chỉ người (sư thầy, người tu hành).
chết mất khuất ngỏm toi tèo diệt tiêu hết