Qua đời

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(trang trọng). Chết.
Ví dụ: Cụ bà đã qua đời sau một thời gian dài chống chọi với bệnh tật.
Nghĩa: (trang trọng). Chết.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo nhà bạn An đã qua đời vì bệnh nặng.
  • Ông cụ hàng xóm đã qua đời trong giấc ngủ yên bình.
  • Bông hoa hồng trong vườn đã qua đời sau một tuần khoe sắc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vị danh nhân lịch sử đã qua đời, để lại di sản văn hóa quý báu cho hậu thế.
  • Sau nhiều năm cống hiến, người thầy đáng kính đã qua đời trong sự tiếc nuối của bao thế hệ học trò.
  • Người nghệ sĩ tài hoa đã qua đời, nhưng những tác phẩm của ông vẫn sống mãi trong lòng công chúng.
3
Người trưởng thành
  • Cụ bà đã qua đời sau một thời gian dài chống chọi với bệnh tật.
  • Sự qua đời của người bạn thân khiến anh ấy suy sụp một thời gian dài.
  • Dù đã qua đời từ nhiều năm trước, những đóng góp của ông cho ngành khoa học vẫn được ghi nhận.
  • Khi một người qua đời, họ không chỉ để lại nỗi tiếc thương mà còn là những bài học quý giá về cuộc sống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sự ra đi của người thân hoặc người quen một cách tôn trọng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để thông báo hoặc viết về sự kiện mất mát một cách trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để miêu tả sự ra đi của nhân vật một cách nhẹ nhàng và sâu lắng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và trang trọng khi nói về cái chết.
  • Thường dùng trong văn viết và các tình huống cần sự lịch sự.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt sự mất mát một cách nhẹ nhàng và tôn trọng.
  • Tránh dùng trong các tình huống không trang trọng hoặc khi cần diễn đạt cảm xúc mạnh mẽ hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với từ "chết" trong các tình huống cần sự trang trọng.
  • "Qua đời" mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với "chết" và thường được dùng trong các tình huống cần sự tôn trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ông ấy qua đời".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người, trạng từ chỉ thời gian, ví dụ: "ông ấy đã qua đời".