Băng hà

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khối băng lớn di chuyển chậm thành dòng như dòng sông từ sườn núi xuống hay trong thung lũng.
Ví dụ: Những băng hà khổng lồ ở Bắc Cực đang dần thu hẹp diện tích do biến đổi khí hậu.
2.
động từ
Chết (nói về vua chúa).
Ví dụ: Sau một thời gian lâm bệnh, vị hoàng đế cuối cùng của triều đại đã băng hà.
Nghĩa 1: Khối băng lớn di chuyển chậm thành dòng như dòng sông từ sườn núi xuống hay trong thung lũng.
1
Học sinh tiểu học
  • Băng hà là một dòng sông băng rất lớn.
  • Em thấy băng hà trôi chậm trên núi cao.
  • Băng hà trông thật đẹp và hùng vĩ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sự tan chảy của các băng hà đang là một vấn đề môi trường toàn cầu đáng báo động.
  • Các nhà khoa học nghiên cứu băng hà để hiểu hơn về lịch sử khí hậu Trái Đất.
  • Vẻ đẹp hoang sơ của những băng hà vĩnh cửu luôn thu hút các nhà thám hiểm.
3
Người trưởng thành
  • Những băng hà khổng lồ ở Bắc Cực đang dần thu hẹp diện tích do biến đổi khí hậu.
  • Chứng kiến sự hùng vĩ của băng hà, con người càng cảm thấy mình nhỏ bé trước thiên nhiên.
  • Dòng chảy chậm rãi của băng hà như một lời nhắc nhở về sự kiên nhẫn và sức mạnh của thời gian.
  • Sự sống mong manh trên những vùng đất băng giá phụ thuộc vào sự tồn tại bền vững của các băng hà.
Nghĩa 2: Chết (nói về vua chúa).
1
Học sinh tiểu học
  • Vua cha đã băng hà sau nhiều năm trị vì.
  • Khi vua băng hà, thái tử sẽ lên ngôi.
  • Cả nước thương tiếc khi nhà vua băng hà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sự kiện vua Quang Trung băng hà đã để lại khoảng trống lớn trong lịch sử chống ngoại xâm của dân tộc.
  • Theo sử sách, vị hoàng đế anh minh ấy đã băng hà ở tuổi còn khá trẻ.
  • Tin tức nhà vua băng hà nhanh chóng lan truyền khắp kinh thành, gây nên sự bàng hoàng.
3
Người trưởng thành
  • Sau một thời gian lâm bệnh, vị hoàng đế cuối cùng của triều đại đã băng hà.
  • Cái chết của một vị vua, hay việc băng hà, thường kéo theo những biến động lớn về chính trị và xã hội.
  • Lịch sử ghi lại nhiều trường hợp vua băng hà đột ngột, để lại nhiều nghi vấn cho hậu thế.
  • Dù quyền lực đến đâu, mọi vị vua cũng đều phải đối mặt với khoảnh khắc băng hà, trở về với cát bụi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khối băng lớn di chuyển chậm thành dòng như dòng sông từ sườn núi xuống hay trong thung lũng.
Từ đồng nghĩa:
sông băng
Từ Cách sử dụng
băng hà Trung tính, khoa học, mô tả địa chất. Ví dụ: Những băng hà khổng lồ ở Bắc Cực đang dần thu hẹp diện tích do biến đổi khí hậu.
sông băng Trung tính, khoa học, phổ biến trong địa lý. Ví dụ: Sông băng tan chảy góp phần vào mực nước biển dâng.
Nghĩa 2: Chết (nói về vua chúa).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
băng hà Trang trọng, kính cẩn, dùng cho vua chúa hoặc người có địa vị rất cao. Ví dụ: Sau một thời gian lâm bệnh, vị hoàng đế cuối cùng của triều đại đã băng hà.
qua đời Trang trọng, nói giảm, dùng cho người đã khuất được kính trọng. Ví dụ: Nhà vua đã qua đời sau một thời gian lâm bệnh.
tạ thế Rất trang trọng, văn chương, nói giảm, dùng cho người có địa vị cao, được kính trọng. Ví dụ: Hoàng đế tạ thế, để lại di chiếu cho thái tử.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi nói về sự qua đời của vua chúa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ kính, trang nghiêm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong địa lý để chỉ khối băng lớn di chuyển.
2
Sắc thái & phong cách
  • Trang trọng và cổ kính khi nói về sự qua đời của vua chúa.
  • Chuyên ngành khi nói về địa lý, không mang sắc thái cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khi viết về các vị vua chúa.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nói về cái chết của người thường.
  • Trong địa lý, dùng để chỉ hiện tượng tự nhiên, không có biến thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cái chết khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không dùng "băng hà" để chỉ cái chết của người không phải vua chúa.
  • Trong địa lý, cần phân biệt với "băng tan" hay "băng trôi".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc nguyên nhân.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với tính từ, lượng từ. Động từ: Thường đi kèm với trạng ngữ, danh từ chỉ đối tượng.