Tuyết
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thể đặc bằng nước đóng băng thành những hạt nhỏ và trắng kết thành khối xốp, nhẹ, rơi ở vùng có khí hậu lạnh.
Ví dụ:
Đêm qua tuyết rơi dày.
2.
danh từ
Lớp xơ ngắn đều, mịn và mượt trên mặt hàng dệt.
Ví dụ:
Bề mặt vải có lớp tuyết mịn.
3.
danh từ
Lớp mịn màu trắng ngà phủ trên búp, lá non, cánh hoa một số cây.
Ví dụ:
Búp chè có tuyết trắng ngà.
Nghĩa 1: Thể đặc bằng nước đóng băng thành những hạt nhỏ và trắng kết thành khối xốp, nhẹ, rơi ở vùng có khí hậu lạnh.
1
Học sinh tiểu học
- Sáng nay tuyết rơi trắng sân.
- Em nắn một quả bóng tuyết trước cửa nhà.
- Cô bé giơ tay đón từng bông tuyết rơi nhẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tuyết phủ kín mái nhà, biến con phố thành một màu trắng tinh.
- Cả lớp ùa ra sân, để lại những dấu chân sâu trên lớp tuyết mới.
- Ngẩng lên trời, tôi thấy tuyết xoay vòng như những chiếc lông ngỗng rơi xuống.
3
Người trưởng thành
- Đêm qua tuyết rơi dày.
- Tuyết lặng lẽ che mờ lối cũ, khiến bước chân bỗng dè dặt hơn.
- Trong tiếng còi tàu, tuyết như nuốt âm thanh, để lại sự yên tĩnh man mác.
- Tuyết trắng khiến thành phố bỗng khác đi, vừa lạnh vừa dịu.
Nghĩa 2: Lớp xơ ngắn đều, mịn và mượt trên mặt hàng dệt.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc khăn có lớp tuyết mịn, sờ vào thấy êm tay.
- Áo của mẹ có tuyết mượt như lông thỏ.
- Em vuốt chiếc chăn bông, lớp tuyết trên mặt chăn mềm và ấm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc áo khoác được dệt kiểu tuyết, bề mặt nhìn mờ mịn và sang.
- Tôi thích vỏ gối có lớp tuyết nhẹ, dựa vào cảm giác rất êm.
- Cô bán hàng giới thiệu loại nỉ tuyết, sợi ngắn đều nên ít bám bụi.
3
Người trưởng thành
- Bề mặt vải có lớp tuyết mịn.
- Kiểu dệt tạo tuyết giúp món đồ vừa đứng dáng vừa mềm tay.
- Chạm nhẹ, tôi thấy lớp tuyết của vải phủ một lớp mờ sang trọng.
- Bộ sofa bọc nỉ tuyết, ngồi lâu vẫn thoáng và không rít da.
Nghĩa 3: Lớp mịn màu trắng ngà phủ trên búp, lá non, cánh hoa một số cây.
1
Học sinh tiểu học
- Trên búp chè có lớp tuyết trắng nhỏ xíu.
- Cánh hoa mai vừa nở, viền ngoài có lớp tuyết mỏng.
- Em sờ lá non, thấy lớp tuyết mịn như bụi phấn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đọt chè buổi sớm phủ tuyết, ánh lên màu trắng ngà trong sương.
- Hoa hồng mới nở còn vương lớp tuyết mịn, chạm vào là tan.
- Lá non có tuyết làm mặt lá như phủ một lớp phấn nhạt.
3
Người trưởng thành
- Búp chè có tuyết trắng ngà.
- Lớp tuyết trên cánh lan khiến sắc hoa dịu đi, nhìn man mác.
- Sớm mai, sương quyện với tuyết trên lá, nắng lên khẽ lấp lánh.
- Trong vườn trà, tuyết đọng ở chồi non báo vụ hái đầu mùa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hiện tượng thời tiết, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện về khí hậu hoặc du lịch.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về thời tiết, khí hậu hoặc các nghiên cứu khoa học liên quan đến môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh lãng mạn, tinh khiết hoặc lạnh lẽo trong thơ ca, truyện ngắn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về các sản phẩm dệt may hoặc thực vật học.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "tuyết" mang sắc thái nhẹ nhàng, tinh khiết, thường gợi cảm giác lạnh lẽo hoặc thanh khiết.
- Thích hợp cho cả văn viết và văn nói, nhưng mang tính trang trọng hơn trong văn viết.
- Trong nghệ thuật, từ này thường được dùng để tạo ra hình ảnh đẹp và lãng mạn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hiện tượng thời tiết hoặc khi cần tạo hình ảnh tinh khiết, nhẹ nhàng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thời tiết hoặc không cần sự tinh tế.
- Có thể thay thế bằng từ "bông tuyết" khi cần nhấn mạnh đến từng hạt tuyết riêng lẻ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn "tuyết" với "băng"; tuyết là dạng xốp, nhẹ, còn băng là dạng rắn, cứng.
- Khác biệt với từ "sương"; tuyết rơi từ trên trời xuống, còn sương là hơi nước ngưng tụ trên mặt đất.
- Chú ý đến ngữ cảnh để dùng từ "tuyết" một cách tự nhiên và chính xác, đặc biệt khi miêu tả cảnh vật hoặc thời tiết.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tuyết" là danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "tuyết trắng", "tuyết rơi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trắng, dày), động từ (rơi, tan), và lượng từ (một lớp, nhiều).





