Xốp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Không chắc và nhẹ, có nhiều lỗ hổng bên trong.
Ví dụ: Nệm mút này xốp, ngồi xuống là lún.
2.
tính từ
(Quả) xơ và ít nước.
Ví dụ: Quả chanh này xốp, hương còn mà nước thì cạn.
Nghĩa 1: Không chắc và nhẹ, có nhiều lỗ hổng bên trong.
1
Học sinh tiểu học
  • Miếng bọt biển rất xốp nên thấm nước nhanh.
  • Bánh mì mới nướng ruột xốp và mềm.
  • Đất trong chậu tơi xốp, rễ cây dễ thở.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tường vôi cũ trở nên xốp, chạm nhẹ là mủn ra.
  • Bánh bông lan nở đều, ruột xốp như mây.
  • Xơ mướp khô có cấu trúc xốp, chà nồi rất tiện.
3
Người trưởng thành
  • Nệm mút này xốp, ngồi xuống là lún.
  • Vữa để lâu bị phong hóa, trở nên xốp và dễ bong, sờ vào nghe rỗng tay.
  • Tôi thích đất trộn nhiều mùn, tơi xốp, cầm lên thấy hạt rời mà vẫn ẩm.
  • Vỏ tổ ong khô nhìn xốp lỗ chỗ, nhẹ bẫng mà giữ được hình.
Nghĩa 2: (Quả) xơ và ít nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Quả cam này xốp nên vắt được ít nước.
  • Dưa hấu bị để lâu nên ruột xốp, ăn không ngon.
  • Ổi già quá nên thịt xốp và khô.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quả bưởi xốp, tép rời rạc, ăn thiếu vị ngọt mát.
  • Xoài để qua nhiều nắng, phần thịt thành xốp, nhai bở miệng.
  • Miếng thanh long ruột trắng bị xốp, gần như không còn nước.
3
Người trưởng thành
  • Quả chanh này xốp, hương còn mà nước thì cạn.
  • Bưởi non hái sớm, múi xốp như sao rơi, vị chỉ còn nhạt và the.
  • Khi mùa qua đỉnh, nhiều trái trở nên xốp, cắn vào nghe bột bột thay vì mọng.
  • Có những quả đẹp vỏ nhưng ruột đã xốp, giống vài cuộc hẹn nhìn rực rỡ mà rỗng lòng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả kết cấu của vật liệu hoặc thực phẩm, như "bánh mì xốp".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực hoặc vật liệu xây dựng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, ví dụ như "mây xốp".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành xây dựng hoặc vật liệu để chỉ đặc tính của vật liệu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, miêu tả tính chất vật lý.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần miêu tả đặc tính vật lý của vật liệu hoặc thực phẩm.
  • Tránh dùng khi cần miêu tả độ bền hoặc chắc chắn.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "mềm" khi miêu tả thực phẩm, nhưng "xốp" nhấn mạnh vào cấu trúc có lỗ hổng.
  • Không nên dùng để miêu tả cảm giác hoặc trạng thái tinh thần.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất xốp", "không xốp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ vật chất hoặc quả, ví dụ: "bánh xốp", "quả xốp".
rỗng bở mềm nhẹ đặc chắc rắn nặng cứng khô