Bở
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Mềm và dễ mất tính toàn khối, dễ rời ra từng mảnh khi chịu tác động của lực cơ học; dễ tơi ra, dễ vụn ra, hoặc dễ đứt, dễ rách.
Ví dụ:
Đất ruộng sau mưa tạnh rất bở, chỉ cần xới nhẹ là tơi đều.
2.
tính từ
(khẩu ngữ). Dễ mang lại lợi, mang lại hiệu quả mà không đòi hỏi phải phí nhiều sức.
3.
tính từ
(khẩu ngữ). (Trạng thái mệt) rã rời.
Nghĩa 1: Mềm và dễ mất tính toàn khối, dễ rời ra từng mảnh khi chịu tác động của lực cơ học; dễ tơi ra, dễ vụn ra, hoặc dễ đứt, dễ rách.
1
Học sinh tiểu học
- Miếng bánh quy quá bở, vừa cầm đã vụn ra.
- Đất trong chậu bở nên em xới nhẹ là tơi ngay.
- Tờ giấy ướt bở, chạm mạnh là rách.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đường mòn toàn cát bở, bước chân lún sâu từng vệt.
- Thịt cá kho quá lâu nên bở, gắp lên là rơi khỏi xương.
- Quyển vở bị mưa dính nước, giấy bở ra và xù mép.
3
Người trưởng thành
- Đất ruộng sau mưa tạnh rất bở, chỉ cần xới nhẹ là tơi đều.
- Sợi dây mục bở, kéo khẽ cũng đứt, khiến tôi giật mình vì sự xuống cấp.
- Mẻ bánh không đạt, ruột bở và mép vỡ, nhìn mà thấy tiếc công.
- Vải treo sân thượng gặp nắng mưa lâu ngày hóa bở, tay miết đã rách đường dài.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Dễ mang lại lợi, mang lại hiệu quả mà không đòi hỏi phải phí nhiều sức.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). (Trạng thái mệt) rã rời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái của vật liệu hoặc tình trạng cơ thể, ví dụ như "đất bở", "mệt bở hơi tai".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc tường thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, ví dụ như miêu tả cảnh vật hoặc cảm giác của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không trang trọng, phù hợp với khẩu ngữ.
- Diễn tả cảm giác dễ chịu hoặc mệt mỏi một cách thân mật.
- Phong cách gần gũi, dễ hiểu, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả trạng thái vật liệu hoặc cảm giác mệt mỏi một cách không chính thức.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Có thể thay thế bằng từ khác như "mềm", "mệt mỏi" tùy ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "mềm" hoặc "mệt".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
- Tránh dùng từ này trong các tình huống đòi hỏi sự trang trọng hoặc chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả tính chất của sự vật hoặc trạng thái của con người.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "rất", "quá" để tăng cường độ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc đại từ mà nó miêu tả, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bở", "bở quá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (đất bở, bánh bở), phó từ (rất bở, quá bở) và có thể đi kèm với các từ chỉ mức độ.





