Rã
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Mất tính toàn khối, các thành phần rời nhau ra, không còn liên kết với nhau.
Ví dụ:
Mưa lớn làm con đường đất rã nát.
2.
động từ
(thường dùng trong những tổ hợp trước danh từ). Không còn có tổ chức nữa, các thành viên phân tán ra, không còn có quan hệ với nhau.
Nghĩa 1: Mất tính toàn khối, các thành phần rời nhau ra, không còn liên kết với nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Viên đá bỏ vào nước ấm là rã dần.
- Miếng kẹo bông gặp mưa liền rã mềm.
- Bùn khô gặp nước mưa là rã ra, nhão hết.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tuyết đọng trên mái ngói rã thành những vệt nước chảy dài.
- Bánh tráng ngâm quá tay sẽ rã, không cuốn được nữa.
- Sợi dây thừng cũ bị ướt lâu ngày, sợi gai rã bung ra từng mảng.
3
Người trưởng thành
- Mưa lớn làm con đường đất rã nát.
- Nhìn lớp sơn tường rã từng vảy, tôi biết ngôi nhà đã quá tuổi.
- Qua đêm, đá trong ly cà phê rã sạch, để lại vị nhạt nhòa.
- Ôm bó hoa đã rã cánh, tôi chợt thấy thời gian cũng có mùi ẩm mục.
Nghĩa 2: (thường dùng trong những tổ hợp trước danh từ). Không còn có tổ chức nữa, các thành viên phân tán ra, không còn có quan hệ với nhau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Mất tính toàn khối, các thành phần rời nhau ra, không còn liên kết với nhau.
Từ đồng nghĩa:
tan phân rã
Từ trái nghĩa:
liền gắn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rã | Diễn tả sự mất liên kết, tan vỡ cấu trúc vật lý. Ví dụ: Mưa lớn làm con đường đất rã nát. |
| tan | Trung tính, diễn tả sự hòa tan, chảy ra hoặc phân rã thành các phần nhỏ hơn. Ví dụ: Đường tan trong nước. |
| phân rã | Trung tính, mang sắc thái khoa học hoặc diễn tả quá trình tự nhiên của sự đổ vỡ cấu trúc. Ví dụ: Chất phóng xạ phân rã thành các nguyên tố khác. |
| liền | Trung tính, diễn tả sự gắn kết, nối lại các phần rời rạc. Ví dụ: Hai mảnh vỡ đã được dán liền lại. |
| gắn | Trung tính, diễn tả hành động kết nối, cố định các bộ phận. Ví dụ: Gắn các chi tiết lại với nhau. |
Nghĩa 2: (thường dùng trong những tổ hợp trước danh từ). Không còn có tổ chức nữa, các thành viên phân tán ra, không còn có quan hệ với nhau.
Từ đồng nghĩa:
tan rã
Từ trái nghĩa:
tập hợp củng cố
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rã | Diễn tả sự đổ vỡ, mất đi tính tổ chức của một nhóm, tập thể. Ví dụ: |
| tan rã | Trung tính, diễn tả sự đổ vỡ hoàn toàn của một tổ chức, nhóm. Ví dụ: Đội bóng đã tan rã sau mùa giải thất bại. |
| tập hợp | Trung tính, diễn tả hành động tụ họp, gom lại các thành viên. Ví dụ: Mọi người tập hợp lại để nghe thông báo. |
| củng cố | Trung tính, diễn tả hành động làm cho vững chắc, mạnh mẽ hơn một tổ chức, mối quan hệ. Ví dụ: Củng cố mối quan hệ giữa các thành viên. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái của vật thể hoặc tổ chức khi không còn liên kết chặt chẽ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả sự tan rã của các tổ chức, nhóm hoặc cấu trúc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự tan vỡ hoặc chia lìa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật để chỉ sự phân rã của vật liệu hoặc cấu trúc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự mất mát hoặc suy yếu.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả sự tan rã của một vật thể, tổ chức hoặc mối quan hệ.
- Tránh dùng khi muốn diễn tả sự thay đổi tích cực hoặc cải thiện.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ tổ chức, nhóm hoặc vật thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "tan", "vỡ" nhưng "rã" nhấn mạnh vào sự mất liên kết.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong trường hợp cần diễn tả sự cải thiện hoặc phát triển.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rã ra", "bị rã".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("rã băng"), phó từ ("đã rã"), và trạng từ chỉ thời gian ("sắp rã").





