Phân rã
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(hoặc d.). (Hiện tượng) biến đổi các nguyên tử của một nguyên tố do tan vỡ hạt nhân.
Ví dụ:
Đồng vị không bền sẽ phân rã hạt nhân theo quy luật xác suất.
Nghĩa: (hoặc d.). (Hiện tượng) biến đổi các nguyên tử của một nguyên tố do tan vỡ hạt nhân.
1
Học sinh tiểu học
- Nguyên tử phóng xạ có thể phân rã và biến thành nguyên tử khác.
- Hạt nhân không bền sẽ phân rã, phát ra tia phóng xạ.
- Trong bài học, cô nói uranium phân rã theo thời gian.
2
Học sinh THCS – THPT
- Một số đồng vị phóng xạ tự phát phân rã, làm thay đổi số hạt trong hạt nhân.
- Khi hạt nhân phân rã, nó có thể phát ra tia alpha hoặc beta và biến đổi nguyên tố.
- Chuỗi phân rã hạt nhân giúp giải thích vì sao có những nguyên tố mới xuất hiện tự nhiên.
3
Người trưởng thành
- Đồng vị không bền sẽ phân rã hạt nhân theo quy luật xác suất.
- Trong lò phản ứng, tốc độ phân rã được theo dõi chặt chẽ để bảo đảm an toàn.
- Sự phân rã tạo ra bức xạ ion hóa, vừa là công cụ nghiên cứu vừa là mối nguy cần kiểm soát.
- Nhìn vào đường cong bán rã, ta thấy mọi hạt nhân đều đi đến một nhịp tắt dần không thể cưỡng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, báo cáo nghiên cứu về vật lý hạt nhân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong vật lý, hóa học, đặc biệt là vật lý hạt nhân và hóa học phóng xạ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
- Thích hợp cho các văn bản khoa học và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các hiện tượng vật lý liên quan đến hạt nhân nguyên tử.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học tự nhiên.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "phân hủy" trong ngữ cảnh không chuyên ngành.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác, tránh nhầm lẫn với các hiện tượng hóa học khác.
- Người học cần hiểu rõ về lĩnh vực vật lý hạt nhân để sử dụng từ này một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phân rã nhanh chóng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "nhanh chóng"), danh từ (như "nguyên tử"), và có thể đi kèm với các từ chỉ mức độ.





