Phân huỷ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Hiện tượng một chất) phân chia thành nhiều chất khác, không mang tính chất của chất ban đầu.
Ví dụ:
Xác thực vật ngập nước lâu ngày sẽ phân huỷ chậm.
Nghĩa: (Hiện tượng một chất) phân chia thành nhiều chất khác, không mang tính chất của chất ban đầu.
1
Học sinh tiểu học
- Lá rơi xuống đất rồi phân huỷ thành mùn.
- Vỏ chuối bỏ vào thùng rác hữu cơ sẽ phân huỷ dần.
- Con sâu ăn quả làm quả bị hỏng và nhanh phân huỷ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Rác hữu cơ gặp ẩm và vi sinh vật sẽ phân huỷ thành chất mùn.
- Xác cá bị phơi ngoài nắng dễ phân huỷ và bốc mùi.
- Trong thí nghiệm, đường có thể bị phân huỷ khi đun nóng đến mức nhất định.
3
Người trưởng thành
- Xác thực vật ngập nước lâu ngày sẽ phân huỷ chậm.
- Không xử lý kịp, phần thực phẩm thừa phân huỷ và kéo theo cả ổ ruồi.
- Dưới tác động của vi khuẩn kỵ khí, chất hữu cơ phân huỷ thành khí sinh học.
- Một mối quan hệ cũng có thể phân huỷ, khi những yếu tố từng gắn kết nó biến đổi và tan rã — như vật chất rời rạc dưới men thời gian.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Hiện tượng một chất) phân chia thành nhiều chất khác, không mang tính chất của chất ban đầu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phân huỷ | Khoa học, trung tính, dùng để mô tả quá trình biến đổi hóa học hoặc sinh học. Ví dụ: Xác thực vật ngập nước lâu ngày sẽ phân huỷ chậm. |
| phân giải | Khoa học, trung tính, chỉ quá trình một chất bị tách ra thành các thành phần đơn giản hơn. Ví dụ: Vi khuẩn phân giải chất hữu cơ trong đất. |
| tổng hợp | Khoa học, trung tính, chỉ quá trình kết hợp các chất đơn giản thành chất phức tạp hơn. Ví dụ: Cây xanh tổng hợp chất dinh dưỡng từ ánh sáng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết khoa học, báo cáo nghiên cứu về hóa học, sinh học hoặc môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các lĩnh vực hóa học, sinh học, môi trường và kỹ thuật xử lý chất thải.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả quá trình hóa học hoặc sinh học liên quan đến sự thay đổi cấu trúc của chất.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành để mô tả chi tiết quá trình.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "phân rã" hoặc "phân tách"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phân huỷ nhanh chóng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (nhanh chóng, từ từ), danh từ (chất hữu cơ, rác thải) và phó từ (đã, đang, sẽ).





