Rữa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Nát nhủn ra đến mức dễ rời, dễ rã ra khi đụng đến, do quá chín hoặc quá thối.
Ví dụ:
Quả cà chín quá mức, chỉ khẽ bóp đã rữa trong tay.
Nghĩa: Nát nhủn ra đến mức dễ rời, dễ rã ra khi đụng đến, do quá chín hoặc quá thối.
1
Học sinh tiểu học
- Quả chuối để lâu bị rữa, cầm vào là nát tay.
- Miếng cà chua rữa nên con múc nhẹ cũng vỡ ra.
- Quả dâu rữa rồi, mẹ bảo đừng ăn kẻo đau bụng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quả na để quên trên bàn đã rữa, vỏ chạm nhẹ là tách bung.
- Trong thùng rác, mấy lá rau rữa bệt vào nhau, bốc mùi khó chịu.
- Cơn mưa làm đống xoài rơi xuống đất, gặp nóng nên rữa nhanh và chảy nước.
3
Người trưởng thành
- Quả cà chín quá mức, chỉ khẽ bóp đã rữa trong tay.
- Mớ ổi bị dập từ hôm trước, đến nay rữa quánh, vừa nhìn đã thấy ngán.
- Mùi hôi bốc lên từ rổ cá rữa khiến cả gian bếp chùng xuống.
- Nhìn chùm nhãn rữa vì bị quên trong góc tủ, tôi chợt thấy tiếc cái thói quen mua nhiều rồi để hỏng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nát nhủn ra đến mức dễ rời, dễ rã ra khi đụng đến, do quá chín hoặc quá thối.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rữa | Diễn tả trạng thái hư hỏng nặng, phân hủy của vật chất hữu cơ, mang sắc thái tiêu cực, gợi cảm giác ghê tởm hoặc tiếc nuối. Ví dụ: Quả cà chín quá mức, chỉ khẽ bóp đã rữa trong tay. |
| nát | Trung tính, miêu tả trạng thái bị nghiền, vỡ vụn hoặc hư hỏng nặng về cấu trúc. Ví dụ: Quả cà chua bị dập nát không thể ăn được. |
| nhũn | Trung tính, miêu tả độ mềm quá mức, thường do quá chín hoặc ngâm nước lâu. Ví dụ: Cơm nấu bị nhũn vì cho quá nhiều nước. |
| cứng | Trung tính, miêu tả độ rắn chắc, khó bị biến dạng hoặc vỡ. Ví dụ: Quả ổi còn cứng, chưa chín tới. |
| chắc | Trung tính, miêu tả độ bền, sự rắn chắc, không dễ bị hư hại hay phân rã. Ví dụ: Thịt bò còn chắc, không bị bở. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng của hoa quả hoặc thực phẩm đã quá chín hoặc hỏng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác mạnh về sự hư hỏng, mục nát.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường gợi sự khó chịu hoặc ghê tởm.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả thực phẩm hoặc vật liệu tự nhiên bị hỏng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả tình trạng hư hỏng khác như "thối" hoặc "mục".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây cảm giác không thoải mái cho người nghe.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ mà nó miêu tả, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "quả chuối rữa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ vật thể có thể bị rữa, ví dụ: "quả", "rau".





