Thối
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1. Thoái.
2.
động từ
Trả lại tiền thừa.
3.
tính từ
Có mùi khó ngửi như mùi phân tươi hoặc mùi xác chết lâu ngày.
4.
tính từ
(động từ) (Chất hữu cơ) bị biến chất, có mùi thối, do tác dụng huỷ hoại của vi sinh vật.
5.
tính từ
(Bom, đạn...) bị hỏng, không dùng được, thường do bị ẩm ướt. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ mùi khó chịu hoặc khi trả lại tiền thừa.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về mùi hoặc tình trạng hư hỏng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong hóa học hoặc sinh học để mô tả quá trình phân hủy.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự khó chịu hoặc hư hỏng.
- Thuộc khẩu ngữ và có thể xuất hiện trong văn viết khi cần mô tả cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả mùi khó chịu hoặc tình trạng hư hỏng của vật chất.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
- Có thể thay thế bằng từ "hư" hoặc "hỏng" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "thoái" trong một số ngữ cảnh.
- Khác biệt với "hư" ở chỗ "thối" thường chỉ mùi hoặc tình trạng phân hủy.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc thiếu lịch sự.
1
Chức năng ngữ pháp
"Thối" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Thối" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "thối" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là tính từ, "thối" có thể đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Thối" có thể kết hợp với danh từ (ví dụ: "mùi thối"), phó từ (ví dụ: "rất thối"), và lượng từ (ví dụ: "một chút thối").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





