Nát

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Doạ, làm cho sợ.
Ví dụ: Anh ta hầm hầm bước tới, làm cô thu ngân sợ nát.
2.
tính từ
Ở trạng thái rời ra thành những mảnh nhỏ vụn hoặc bị giập tới mức không còn hình thù gì nữa.
Ví dụ: Chiếc ly chạm sàn là vỡ nát, im lặng sau đó nghe rõ mồn một.
3.
tính từ
Mềm nhão hoặc nhàu tới mức bị biến dạng đi.
Ví dụ: Rau để qua đêm trong nồi canh là nát, ăn mất ngon.
4.
tính từ
Hư hỏng tới mức tối tệ.
Nghĩa 1: Doạ, làm cho sợ.
1
Học sinh tiểu học
  • Thằng bé bị con chó sủa làm cho nát vía, ôm chặt lấy mẹ.
  • Bạn em hét to quá, làm con mèo sợ nát, chui dưới gầm giường.
  • Tiếng sấm bất ngờ làm cả lớp giật mình, vài bạn sợ nát mặt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Câu chuyện ma kể khuya làm tụi tôi sợ nát gan, chẳng dám tắt đèn.
  • Nó dọa nạt đến mức thằng bạn nhát như cáy sợ nát, không dám bước ra sân.
  • Tin nhắn đe dọa liên tục khiến nhỏ bạn sợ nát người, phải chặn số ngay.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta hầm hầm bước tới, làm cô thu ngân sợ nát.
  • Một lời đe nạt đúng lúc có thể làm kẻ hung hăng sợ nát, nhưng chẳng giải quyết được gốc rễ.
  • Đứa trẻ từng bị quát tháo đến sợ nát, về sau hễ nghe tiếng nặng là run.
  • Đừng lấy nỗi sợ để răn dạy; làm người ta sợ nát chỉ để lại vết hằn trong lòng.
Nghĩa 2: Ở trạng thái rời ra thành những mảnh nhỏ vụn hoặc bị giập tới mức không còn hình thù gì nữa.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc bánh quy rơi xuống đất, vỡ nát khắp bàn.
  • Quả chuối bị bóp mạnh nên nát bét.
  • Em lỡ làm rơi bút chì, đầu chì nát ra, không viết được nữa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cú va chạm làm màn hình điện thoại vỡ nát như mạng nhện.
  • Cánh hoa bị mưa dập nát, rụng kín lối đi.
  • Viên phấn rơi xuống, vỡ nát thành bụi trắng lấm tấm sàn.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc ly chạm sàn là vỡ nát, im lặng sau đó nghe rõ mồn một.
  • Một lần nén giận không khéo, bàn phím chịu trận và vỡ nát như trút bão lên nhựa.
  • Đống thư kỷ niệm gặp mưa, giấy nhão ra rồi rách nát, chữ nhòe như chưa từng viết.
  • Đất khô mà gặp bánh xe nặng, mặt đường vỡ nát, để lại toàn hố và bụi.
Nghĩa 3: Mềm nhão hoặc nhàu tới mức bị biến dạng đi.
1
Học sinh tiểu học
  • Bánh trôi để lâu bị nát, cầm lên là rã.
  • Tờ giấy ướt nước mưa nên nát, xé nhẹ cũng rách.
  • Quả cà chua bị bóp mạnh nên nát bét.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Qu quyển vở nhét vội vào cặp, đến lớp thì bìa đã nhàu nát.
  • Khoai nấu quá lửa khiến ruột nát, xúc lên là vỡ.
  • Áo mưa rẻ tiền dùng vài hôm đã nát bươm, rách chỗ này chỗ kia.
3
Người trưởng thành
  • Rau để qua đêm trong nồi canh là nát, ăn mất ngon.
  • Vài cú vò trong giận dỗi, lá thư mềm ra rồi nát, chẳng còn nguyên một dòng.
  • Giày vải dầm mưa cả ngày, vải nát và đế oằn, đi phát đau chân.
  • Tóc ướt buộc chặt qua đêm, sáng dậy rối nát, chải mấy cũng vướng.
Nghĩa 4: Hư hỏng tới mức tối tệ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng vật chất bị hư hỏng hoặc người trong trạng thái mệt mỏi, kiệt sức.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả cụ thể hoặc trích dẫn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, gợi cảm giác về sự tàn phá hoặc suy sụp.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự hư hỏng, suy sụp.
  • Thuộc khẩu ngữ, đôi khi xuất hiện trong văn chương để tạo ấn tượng mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả sự vật, hiện tượng bị hư hỏng nặng hoặc người trong trạng thái kiệt quệ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự chính xác cao.
  • Có thể thay thế bằng từ "hỏng" hoặc "mệt mỏi" tùy ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái hư hỏng khác như "hỏng", "vỡ".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
"Nát" có thể là động từ hoặc tính từ, đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "bị nát", "rất nát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ ("bánh nát"), phó từ ("rất nát"), hoặc động từ khác ("bị nát").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...