Nhàu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Giấy, vải, v.v.) có nhiều nếp nhân, không phẳng.
Ví dụ:
Chiếc sơ mi trong vali mở ra đã nhàu.
Nghĩa: (Giấy, vải, v.v.) có nhiều nếp nhân, không phẳng.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc áo trong cặp bị nhồi nên nhăn nhàu.
- Tờ giấy em vo tròn rồi mở ra, thấy nhàu hết.
- Khăn lau rơi xuống đất, ướt và nhàu lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Áo đồng phục để qua đêm dưới đáy balo nên nhăn nhàu, trông rất luộm thuộm.
- Trang vở bị mưa tạt, khô lại thành những gợn nhàu loang lổ.
- Tấm poster dán tường bong mép, bị gió hắt cho nhàu như sóng nhỏ.
3
Người trưởng thành
- Chiếc sơ mi trong vali mở ra đã nhàu.
- Hoá đơn nhét ví lâu ngày, mép giấy nhàu và bạc màu, như kể lại đường đi của nó.
- Tấm rèm giặt xong không ủi, phơi lên thấy những đường gấp nhàu chạy dọc ánh nắng.
- Bức thư cũ qua tay nhiều lần, giấy mỏng đi và nhàu, nhưng nét mực vẫn ấm áp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Giấy, vải, v.v.) có nhiều nếp nhân, không phẳng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhàu | Trung tính, miêu tả trạng thái vật lý của vật liệu (giấy, vải) bị biến dạng, mất đi độ phẳng ban đầu do tác động bên ngoài. Ví dụ: Chiếc sơ mi trong vali mở ra đã nhàu. |
| nhăn | Trung tính, miêu tả trạng thái vật lý, thường dùng cho giấy, vải, da. Ví dụ: Tờ giấy bị nhăn do để trong cặp. |
| phẳng | Trung tính, miêu tả trạng thái bề mặt không có nếp gấp, không gồ ghề. Ví dụ: Sau khi ủi, chiếc áo đã phẳng phiu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng quần áo, giấy tờ khi không được giữ gìn cẩn thận.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả chi tiết về tình trạng vật chất.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác về sự cũ kỹ, thiếu chăm sóc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thiếu chăm sóc, không gọn gàng.
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự không hoàn hảo.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả tình trạng vật chất không phẳng, không gọn gàng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc miêu tả tích cực.
- Thường đi kèm với các từ chỉ vật liệu như giấy, vải.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tình trạng vật chất khác như "nhăn" hay "nhúm".
- Khác biệt tinh tế với "nhăn" là "nhàu" thường chỉ tình trạng lâu dài hơn.
- Để dùng tự nhiên, chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng miêu tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "giấy nhàu", "vải nhàu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật liệu như "giấy", "vải"; có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".





