Nhăn nheo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có nhiều nếp nhăn.
Ví dụ: Tấm rèm cũ nhăn nheo, chỉ cần ủi là phẳng ngay.
Nghĩa: Có nhiều nếp nhăn.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà cụ có khuôn mặt nhăn nheo nhưng rất hiền.
  • Quả táo để lâu bị nhăn nheo.
  • Chiếc lá khô nhăn nheo trong lòng bàn tay em.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau buổi nắng gắt, môi cậu bé khô và hơi nhăn nheo.
  • Tờ giấy bị vò nên nhăn nheo, viết không trơn.
  • Da tay bạn ấy nhăn nheo khi ngâm nước quá lâu.
3
Người trưởng thành
  • Tấm rèm cũ nhăn nheo, chỉ cần ủi là phẳng ngay.
  • Mỗi nếp nhăn nheo trên trán mẹ là dấu vết của những mùa mưu sinh.
  • Quả mận nhăn nheo trong rổ như một lời nhắc về bữa chợ ế ẩm.
  • Có hôm soi gương, tôi thấy gương mặt nhăn nheo kể chuyện những đêm thiếu ngủ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có nhiều nếp nhăn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhăn nheo Diễn tả trạng thái bề mặt bị co lại, tạo thành nhiều nếp gấp, thường dùng cho da (do tuổi tác, thiếu nước) hoặc vật liệu (vải, giấy) bị biến dạng. Sắc thái trung tính đến hơi tiêu cực. Ví dụ: Tấm rèm cũ nhăn nheo, chỉ cần ủi là phẳng ngay.
nhăn Trung tính, phổ biến, chỉ trạng thái có nếp gấp. Ví dụ: Da tay bà cụ đã nhăn vì tuổi tác.
nhăn nhúm Trung tính, hơi tiêu cực, thường dùng cho vật liệu hoặc da bị co rúm lại. Ví dụ: Tờ giấy bị nhăn nhúm sau khi vo lại.
mịn Tích cực, thường dùng cho bề mặt da, vải, không có nếp gấp. Ví dụ: Làn da em bé thật mịn màng.
phẳng Trung tính, thường dùng cho bề mặt vật liệu không có nếp gấp, không gồ ghề. Ví dụ: Tờ giấy được là phẳng phiu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả da người hoặc bề mặt vật thể có nhiều nếp nhăn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết trong các bài viết về sức khỏe hoặc mỹ phẩm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác về thời gian hoặc sự cũ kỹ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực, gợi cảm giác về sự già nua hoặc cũ kỹ.
  • Phù hợp với khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả da người lớn tuổi hoặc bề mặt vật thể cũ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi miêu tả một cách tích cực.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với danh từ chỉ bề mặt như 'da', 'vải'.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự cũ kỹ khác như 'rách nát', nhưng 'nhăn nheo' chỉ tập trung vào nếp nhăn.
  • Chú ý không dùng để miêu tả bề mặt mịn màng hoặc mới.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "da nhăn nheo", "mặt nhăn nheo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc vật thể có bề mặt, ví dụ: "da", "mặt".
nhăn nhàu héo khô co rúm quắt phẳng mịn căng