Rúm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở trạng thái bị thu nhỏ thể tích và méo mó, biến dạng đi.
Ví dụ: Chiếc táo héo nên vỏ đã rúm lại.
Nghĩa: Ở trạng thái bị thu nhỏ thể tích và méo mó, biến dạng đi.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc lá khô lại, mép rúm vào như bị nắng hun.
  • Quả nho để lâu bị rúm vỏ, không còn căng mọng.
  • Tờ giấy gặp mưa rồi phơi vội nên rúm lại, nhăn nhúm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sáng lạnh, bàn tay chưa kịp ấm nên da ở đầu ngón hơi rúm lại.
  • Áo mưa nilon phơi gần bếp nóng, mép bị rúm và co quắp trông xộc xệch.
  • Miếng vỏ cam bỏ quên trên bàn dần rúm đi, hương cũng nhạt hẳn.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc táo héo nên vỏ đã rúm lại.
  • Qua cơn nắng gắt, luống rau non rúm lá, trông vừa tội vừa thương.
  • Vải lụa gặp lửa xém một đường, mép vải rúm vào, báo hiệu mối hỏng khó cứu.
  • Thời gian đi ngang, bề mặt chiếc ghế da rúm nếp, kể câu chuyện của những năm dài sử dụng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái bị thu nhỏ thể tích và méo mó, biến dạng đi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
phẳng phiu căng phồng
Từ Cách sử dụng
rúm Diễn tả trạng thái bị co lại, biến dạng do tác động bên ngoài hoặc cảm xúc, thường mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Chiếc táo héo nên vỏ đã rúm lại.
co rúm Diễn tả sự co lại, thu nhỏ và biến dạng, thường do tác động bên ngoài hoặc cảm xúc tiêu cực. Ví dụ: Cậu bé co rúm người lại vì sợ hãi.
nhăn nhúm Diễn tả sự nhăn lại, co lại thành nhiều nếp, thường dùng cho vật mềm hoặc da. Ví dụ: Tờ giấy bị nhăn nhúm sau khi bị vò.
phẳng phiu Diễn tả trạng thái không có nếp nhăn, không bị biến dạng, thường dùng cho bề mặt. Ví dụ: Chiếc áo được là phẳng phiu.
căng phồng Diễn tả trạng thái đầy đặn, nở ra, trái ngược với bị thu nhỏ thể tích. Ví dụ: Quả bóng căng phồng hơi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái của vật thể bị co lại, như quần áo sau khi giặt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, miêu tả sự biến dạng của vật thể hoặc cảm xúc con người.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự không hoàn hảo hoặc không mong muốn.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trạng thái vật thể bị biến dạng, co lại.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong miêu tả hàng ngày, không có biến thể đáng kể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái khác như "nhăn" hoặc "nhúm".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "áo rúm", "vải rúm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ để mô tả trạng thái của vật, ví dụ: "áo rúm", "vải rúm".
co quắt tóp teo nhăn nhúm vặn xoắn méo cong